Phân loại rủi ro: "Giấy thông hành" bắt buộc cho hệ thống AI
Điểm cốt lõi của Nghị định 142/2026/NĐ-CP là quy định bắt buộc về việc phân loại hệ thống trí tuệ nhân tạo trước khi đưa vào sử dụng. Theo đó, việc phân loại phải dựa trên mức độ rủi ro, đóng vai trò là cơ sở để áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng.
Nghị định phân định rõ trách nhiệm của các bên: Nhà cung cấp có trách nhiệm tự thực hiện phân loại và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của kết quả này. Trong quá trình vận hành, nếu bên triển khai thực hiện các thay đổi về chức năng, mục đích sử dụng hoặc tích hợp thêm các thành phần mới làm phát sinh rủi ro cao hơn, họ phải phối hợp với nhà cung cấp để rà soát và phân loại lại hệ thống.
Đáng chú ý, việc phân loại này chỉ áp dụng đối với các hệ thống AI hoàn chỉnh, không áp dụng đối với các mô hình AI đơn lẻ, trừ trường hợp mô hình đó được sử dụng như một thành phần cấu thành của một hệ thống AI cụ thể.
Ba cấp độ rủi ro của hệ thống AI theo Nghị định mới
Để tạo cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng, Nghị định đã phân định rạch ròi mức độ rủi ro của hệ thống trí tuệ nhân tạo thành ba cấp độ minh bạch: Cao, Trung bình và Thấp.
Nhóm rủi ro cao bao gồm các hệ thống nằm trong danh mục chuyên biệt do Thủ tướng Chính phủ ban hành dựa trên tính chất đặc thù và tầm ảnh hưởng.
Nhóm rủi ro trung bình dành cho các hệ thống không thuộc danh mục rủi ro cao nhưng vẫn đáp ứng các điều kiện và tiêu chí định tính được quy định tại Điều 9 của Nghị định.
Cuối cùng, tất cả các hệ thống AI còn lại không nằm trong hai nhóm kể trên sẽ được xếp vào mức rủi ro thấp, tạo điều kiện cho các ứng dụng an toàn được triển khai rộng rãi mà không gặp phải các rào cản quản lý phức tạp.
Việc nhận diện một hệ thống AI có thuộc nhóm “rủi ro cao” hay không được thực hiện dựa trên một bộ tiêu chí đánh giá đa chiều, tập trung tối đa vào các tác động thực tế đối với xã hội và an ninh quốc gia.
Thứ nhất, mức độ tác động được xem xét kỹ lưỡng thông qua khả năng gây thiệt hại tiềm tàng đối với tính mạng, sức khỏe, tài sản, quyền con người, cũng như các lợi ích công cộng. Trong đó, các yếu tố về tính tự động hóa, vai trò hỗ trợ ra quyết định cuối cùng và giới hạn khả năng giám sát, can thiệp của con người được đặt lên bàn cân đánh giá một cách nghiêm ngặt.
Thứ hai, lĩnh vực triển khai cũng là yếu tố then chốt, đặc biệt ưu tiên giám sát chặt chẽ các hệ thống hoạt động trong những ngành nghề thiết yếu theo Luật Trí tuệ nhân tạo hoặc liên quan trực tiếp đến lợi ích cộng đồng.
Thứ ba, quy mô ảnh hưởng cũng được định lượng dựa trên phạm vi người sử dụng, số lượng đối tượng chịu tác động hoặc mức độ kết nối với các hệ thống hạ tầng kỹ thuật trọng yếu của quốc gia, đảm bảo mọi hệ thống có khả năng gây ảnh hưởng diện rộng đều nằm trong tầm kiểm soát.
![]() |
Chuyển đổi số trong quản lý: Cổng thông tin một cửa về AI
Nhằm hiện đại hóa công tác quản lý, Nghị định quy định thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI do Bộ Khoa học và Công nghệ vận hành.
Đây sẽ là nơi tập trung các hoạt động thu thập, kết nối và chia sẻ thông tin về AI trên toàn quốc. Việc vận hành cổng thông tin này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an ninh mạng, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh và dữ liệu cá nhân. Đặc biệt, các hệ thống AI phục vụ hoạt động nội bộ của cơ quan Đảng, quốc phòng, an ninh sẽ không thuộc phạm vi phải chia sẻ dữ liệu công khai trên cổng thông tin này.
Để hỗ trợ doanh nghiệp, Bộ Khoa học và Công nghệ cũng sẽ cung cấp công cụ hỗ trợ điện tử để các đơn vị tự đánh giá, phân loại hệ thống AI. Việc sử dụng công cụ này hoàn toàn mang tính chất hỗ trợ, không bắt buộc và không làm phát sinh thêm các thủ tục hành chính ngoài quy định.
Thúc đẩy thị trường và hệ sinh thái AI
Bên cạnh các biện pháp quản lý, Nghị định 142/2026/NĐ-CP dành một phần quan trọng để định hướng phát triển thị trường AI. Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò đầu mối điều phối, có trách nhiệm công bố thông tin về hạ tầng, dữ liệu và nhu cầu ứng dụng AI trong khu vực công để kết nối cung - cầu.
Chính sách phát triển AI của Chính phủ sẽ tập trung vào ba trụ cột:
Phát triển nguồn cung: Tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm có kiểm soát (sandbox); thúc đẩy thương mại hóa các sản phẩm AI nội địa.
Kích cầu thị trường: Ưu tiên sử dụng sản phẩm AI trong các dự án đầu tư công, chuyển đổi số và dịch vụ công. Khuyến khích các mô hình đặt hàng đổi mới sáng tạo trong quản lý nhà nước và sản xuất kinh doanh.
Kết nối thương mại: Xây dựng các nền tảng kết nối giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và nhà đầu tư.
Đặc biệt, các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), các startup sáng tạo và các cơ sở giáo dục đại học sẽ là những đối tượng được ưu tiên tiếp cận các chính sách hỗ trợ này.
Với việc ban hành Nghị định 142/2026/NĐ-CP, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý để vừa kiểm soát hiệu quả những rủi ro tiềm ẩn của AI, vừa tạo không gian thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ bứt phá, góp phần quan trọng vào tiến trình phát triển kinh tế số và chính phủ số.
Lệ Thanh


Bình luận