Học sinh tạo hình ảnh nhạy cảm bằng AI
Công an xã Tân Hưng (TP. Đồng Nai) cho biết, trên địa bàn vừa xảy ra vụ việc một học sinh lớp 8 sử dụng điện thoại và mạng xã hội thiếu kiểm soát, đã phát tán, chia sẻ các hình ảnh nhạy cảm của một học sinh nữ. Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý, danh dự của nạn nhân.
Theo kết quả điều tra ban đầu, em Đ.D (học sinh lớp 8) đã sử dụng phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI) để cắt ghép hình ảnh của bạn nữ cùng lớp là T.L.Đ, tạo ra hai bức ảnh nhạy cảm giả mạo. Những hình ảnh này sau đó được chia sẻ trong nhóm bạn bè, khiến nhiều người lầm tưởng là thật.
![]() |
| Hình ảnh minh hoạ |
Sự việc không dừng lại ở đó, một học sinh khác là T.K.C, vốn có mâu thuẫn cá nhân với nạn nhân đã tiếp tục phát tán các hình ảnh qua Facebook Messenger, khiến thông tin sai lệch lan rộng trong cộng đồng học sinh.
Chỉ trong thời gian ngắn, một hành vi mang tính “trêu đùa” ban đầu đã biến thành một dạng bạo lực tinh thần trên không gian mạng, trực tiếp ảnh hưởng đến danh dự, tâm lý của nạn nhân.
Kết quả xác minh của Công an xã Tân Hưng cho thấy toàn bộ hình ảnh đều là giả mạo, được tạo dựng bằng công nghệ AI từ các nguồn ảnh có sẵn trên mạng. Vụ việc sau đó đã được xử lý kịp thời, các nội dung vi phạm được thu hồi, xóa bỏ; các học sinh liên quan nhận lỗi và xin lỗi nạn nhân.
Điều đáng nói, hậu quả không chỉ dừng lại ở hành vi bộc phát của một nhóm học sinh, mà đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về lệch chuẩn trong hành vi số của thế hệ trẻ. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ ngày càng trở nên dễ tiếp cận, nhưng kỹ năng và nhận thức lại chưa theo kịp.
Khi nhận thức chưa đủ
Qua sự việc trên cho thấy, AI về bản chất là công cụ, nhưng trong tay người sử dụng thiếu nhận thức, nó có thể trở thành “vũ khí” gây tổn hại nghiêm trọng. Đặc biệt, trong bối cảnh mạng xã hội và điện thoại thông minh dễ dãng tiếp cận như hiện nay.
Theo các chuyên gia an ninh mạng, nếu trước đây, việc tạo ra một hình ảnh giả mạo đòi hỏi kỹ năng chỉnh sửa phức tạp. Nay chỉ cần tải một vài ứng dụng AI cùng một số thao tác đơn giản, người dùng (kể cả học sinh) cũng có thể tạo ra những hình ảnh có độ chân thực cao.
Điều đáng lo ngại là rào cản công nghệ gần như đã bị xóa bỏ, trong khi rào cản đạo đức và nhận thức lại chưa được thiết lập tương xứng.
“Ở lứa tuổi học sinh, đặc biệt là cấp THCS, các em đang trong giai đoạn phát triển tâm lý, dễ bị chi phối bởi cảm xúc, mâu thuẫn cá nhân và nhu cầu thể hiện bản thân. Khi kết hợp với một công cụ mạnh như AI, những hành vi bốc đồng có thể nhanh chóng bị “khuếch đại”, tạo ra hậu quả vượt ngoài tầm kiểm soát”, một chuyên gia phân tích.
Điều đáng nói, vụ việc tại Đồng Nai không phải là trường hợp đơn lẻ, nhiều tình huống tương tự đã xuất hiện nhiều trong thời gian qua. Học sinh sử dụng AI để chế ảnh bạn bè, giả mạo giọng nói giáo viên, hoặc lan truyền thông tin sai sự thật trên mạng xã hội.
Điểm chung của các vụ việc, học sinh đang còn nhận thức mơ hồ về ranh giới giữa đúng và sai trên không gian mạng. Trong đó, tâm lý xem nhẹ vì không thấy hậu quả trực tiếp và thiếu giám sát từ gia đình và nhà trường. Trong khi sự hấp dẫn của công nghệ mới, nhất là AI khiến học sinh tò mò, sa đà mà thiếu sự định hướng.
Một vấn đề đáng chú ý, nhiều học sinh không nhận thức được có thể vi phạm pháp luật nếu tạo dựng, phát tán hình ảnh nhạy cảm giả mạo do hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm người khác.
Trong vụ việc ở Đồng Nai, nạn nhân đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng về tâm lý, dù hình ảnh là giả, nhưng cảm giác bị tổn thương, bị hiểu lầm, bị bàn tán là hoàn toàn có thật.
Đây chính là đặc điểm nguy hiểm, gây tổn thương không hiện hữu về thể chất, nhưng lại âm thầm và kéo dài. Nhiều nạn nhân có nguy cơ cao rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm, giảm sút kết quả học tập, thậm chí có những hành vi tiêu cực.
Khoảng trống trong giáo dục kỹ năng số
Một thực tế hiện nay cho thấy, học sinh đang tiếp cận công nghệ ngày càng sớm, thậm chí từ bậc tiểu học. Không ít em sử dụng thành thạo thiết bị số, nhưng lại mơ hồ về những nguyên tắc căn bản khi tham gia môi trường mạng, dễ bị sử dụng sai mục đích.
Nguyên nhân phải kể đến gia đình, không ít phụ huynh vẫn giữ tâm lý xem nhẹ, thậm chí “khoán trắng” việc sử dụng điện thoại cho con mà bỏ qua khâu kiểm soát và định hướng.
Còn với nhà trường, dù bước đầu đã đưa nội dung giáo dục kỹ năng số vào giảng dạy, nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, đặc biệt là các ứng dụng AI ngày càng phổ biến và tinh vi. Nhiều bài học vẫn nặng về lý thuyết, thiếu tình huống thực tế, chưa đủ sức giúp học sinh nhận diện và xử lý những rủi ro đang diễn ra hàng ngày trên không gian mạng.
Để hạn chế những vụ việc đáng tiếc như ở Đồng Nai, các chuyên gia cho rằng, cần sự chung tay từ gia đình, nhà trường, cơ quan quản lý và chính bản thân học sinh.
Trong đó, gia đình cần được xem là “tuyến phòng thủ đầu tiên”, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành nhận thức số cho trẻ. Thay vì chỉ cấm đoán hoặc phó mặc, phụ huynh cần thường xuyên trò chuyện với con về cách sử dụng mạng xã hội, những rủi ro có thể gặp phải và hậu quả từ các hành vi thiếu kiểm soát trên môi trường số.
Việc thiết lập những nguyên tắc rõ ràng như thời gian sử dụng thiết bị, nội dung được phép tiếp cận, cũng như thói quen kiểm tra, đồng hành phù hợp sẽ giúp trẻ xây dựng ý thức tự bảo vệ mình.
Bên cạnh đó, nhà trường cần nâng giáo dục kỹ năng số từ mức độ khuyến cáo thành một nội dung chính thức trong chương trình giáo dục hiện đại. Học sinh cần được trang bị kỹ năng thực hành cụ thể như “không chia sẻ thông tin xấu độc”; cách nhận diện nội dung deepfake; bảo vệ hình ảnh cá nhân và xử lý khi bị phát tán thông tin sai lệch; ứng xử khi bị lôi kéo tham gia hành vi vi phạm trên không gian mạng.
Ở cấp độ quản lý, các cơ quan chức năng cần tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý để kịp thời xử lý những hành vi vi phạm phát sinh từ công nghệ mới, đặc biệt là các hành vi lợi dụng AI để tạo dựng nội dung giả mạo, xâm phạm danh dự người khác.
Quan trọng không kém, chính học sinh phải được trang bị năng lực tự nhận thức. Các em cần hiểu rằng không gian mạng không phải là “thế giới ảo” tách biệt với đời thực. Mỗi bức ảnh chia sẻ, mỗi dòng trạng thái đăng tải, mỗi nội dung phát tán đều để lại dấu vết số và có thể kéo theo những hệ quả thật, từ tổn thương tâm lý, ảnh hưởng danh dự đến trách nhiệm pháp lý.
Công nghệ được tạo ra để phục vụ con người, hỗ trợ học tập, sáng tạo và phát triển. Tuy nhiên, chính cách con người sử dụng công nghệ sẽ quyết định nó trở thành công cụ hữu ích hay nguồn gốc của những hệ lụy khó lường. Trong môi trường học đường, việc giáo dục học sinh sử dụng công nghệ đúng cách không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết.
Đồng Lê


Bình luận