|
|
“Bóc trần” chiêu trò tiền mã hóa FTXF: Dựng hệ sinh thái ảo, chiếm đoạt hàng chục tỷ đồng
Một đường dây lừa đảo chiếm đoạt tài sản thông qua kêu gọi đầu tư tiền mã hóa FTXF vừa bị Công an thành phố Hà Nội triệt phá, tiếp tục cho thấy sự biến tướng ngày càng tinh vi của tội phạm công nghệ cao trong bối cảnh thị trường tài sản số phát triển nhanh nhưng hành lang pháp lý còn chưa hoàn thiện.
Theo kết quả điều tra, từ năm 2021, nhóm đối tượng do Trần Nam Chung (sinh năm 1986, trú tại Hà Nội) cầm đầu đã tổ chức phát hành token FTXF nhằm huy động vốn từ người dân. Để tạo dựng lòng tin, các đối tượng thuê lập trình “smart contract”, đồng thời xây dựng một loạt nền tảng mang tính chất “vỏ bọc” như sàn giao dịch bất động sản, sàn đấu giá ngược, cổng thanh toán và ứng dụng thương mại điện tử.
Các hệ thống này được thiết kế với giao diện chuyên nghiệp, có tích hợp công cụ tự động tạo giao dịch nhằm tạo cảm giác sôi động, có thanh khoản. Nhóm đối tượng còn quảng bá FTXF là dự án công nghệ quốc tế, có hệ sinh thái đa dạng, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực số. Song song, các buổi hội thảo, lớp học tài chính liên tục được tổ chức để “vẽ” ra viễn cảnh lợi nhuận hấp dẫn, qua đó kích thích tâm lý đầu tư và lôi kéo người tham gia.
Khi đã thu hút được lượng tiền lớn, các đối tượng thực hiện hành vi “xả token”, khiến giá trị đồng FTXF sụt giảm mạnh, mất thanh khoản, khiến nhà đầu tư không thể rút vốn. Toàn bộ số tiền góp vốn theo đó bị chiếm đoạt, với tổng giá trị lên tới hàng chục tỷ đồng. Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an thành phố Hà Nội đã khởi tố vụ án, khởi tố 5 bị can và đang tiếp tục mở rộng điều tra, đồng thời kêu gọi các bị hại sớm trình báo để phục vụ công tác xử lý.
![]() |
Cảnh báo rủi ro từ “khoảng trống” pháp lý tiền mã hóa
Phân tích sâu dưới góc độ pháp lý, Luật sư Hoàng Văn Hà (Công ty Luật TNHH ARC Hà Nội - HNLAW) nhận định, vụ án FTXF là điển hình của hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản có tổ chức, được “ngụy trang” dưới vỏ bọc công nghệ cao và tài sản số.
Theo Luật sư Hoàng Văn Hà, các đối tượng đã thực hiện một chuỗi hành vi có tính toán, gồm việc tạo lập thông tin gian dối thông qua phát hành token không có giá trị thực; xây dựng các nền tảng kỹ thuật số giả nhằm tạo lòng tin; quảng bá sai sự thật, thổi phồng yếu tố quốc tế và tiềm năng sinh lời; và cuối cùng là hành vi “xả token” để chiếm đoạt tài sản. Toàn bộ quá trình này cho thấy dấu hiệu rõ ràng của việc sử dụng công nghệ như một công cụ để che giấu bản chất lừa đảo.
Về trách nhiệm pháp lý, ông Hà cho biết, các đối tượng có thể bị truy cứu đồng thời nhiều tội danh nghiêm trọng. Trước hết là tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Với số tiền chiếm đoạt lên tới hàng chục tỷ đồng, hành vi này thuộc khung đặc biệt nghiêm trọng, có thể bị áp dụng mức hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.
![]() |
| Luật sư Hoàng Văn Hà (Công ty Luật TNHH ARC Hà Nội - HNLAW). |
Bên cạnh đó, việc sử dụng website, nền tảng số, ứng dụng và các công cụ công nghệ để thực hiện hành vi gian dối có thể cấu thành tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản theo Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015, với khung hình phạt cao nhất lên tới 20 năm tù.
Không chỉ dừng lại ở trách nhiệm hình sự, Luật sư Hoàng Văn Hà nhấn mạnh các đối tượng còn phải thực hiện nghĩa vụ dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm hoàn trả toàn bộ số tiền đã chiếm đoạt và bồi thường các thiệt hại phát sinh cho người bị hại. Trong trường hợp tài sản bị tẩu tán hoặc chuyển dịch qua nhiều kênh trung gian, việc thi hành nghĩa vụ này sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng vẫn là trách nhiệm bắt buộc theo pháp luật.
Ngoài ra, xét về khía cạnh quản lý nhà nước, hành vi phát hành, cung ứng hoặc sử dụng tiền mã hóa như một phương tiện thanh toán không hợp pháp còn có thể bị xử phạt hành chính theo quy định hiện hành, với mức phạt lên tới 100 triệu đồng, kèm theo biện pháp tịch thu tang vật và buộc chấm dứt hành vi vi phạm.
Đáng chú ý, ông Hà lưu ý rằng, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp, đồng thời cũng chưa có cơ chế cho phép phát hành token ra công chúng hoặc vận hành sàn giao dịch tiền mã hóa một cách chính thức. Điều này đồng nghĩa với việc mọi hoạt động kêu gọi đầu tư dạng phát hành token đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất cao, không có cơ chế bảo vệ nhà đầu tư như các kênh tài chính truyền thống.
Từ thực tiễn hành nghề, Luật sư Hoàng Văn Hà cũng cảnh báo một số vấn đề mà nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý. Thứ nhất, các dự án thường đưa ra cam kết lợi nhuận cao bất thường, thậm chí “đảm bảo lợi nhuận”, đây là dấu hiệu điển hình của mô hình lừa đảo. Thứ hai, nhiều dự án “vẽ” ra hệ sinh thái quy mô lớn nhưng thực chất không có sản phẩm cụ thể hoặc không thể kiểm chứng. Thứ ba, việc tổ chức hội thảo, đào tạo với nội dung mang tính dẫn dụ tâm lý, tạo hiệu ứng đám đông cũng là chiêu thức phổ biến để thu hút dòng tiền.
Bên cạnh đó, ông cũng nhấn mạnh khó khăn lớn trong việc thu hồi tài sản ở các vụ án dạng này. Dòng tiền thường được phân tán qua nhiều ví điện tử, có yếu tố ẩn danh và xuyên biên giới, gây trở ngại cho công tác truy vết. Trong khi đó, nhiều nhà đầu tư không ký kết hợp đồng, không lưu trữ đầy đủ chứng từ, khiến việc chứng minh thiệt hại và bảo vệ quyền lợi gặp nhiều hạn chế.
Từ những phân tích trên, Luật sư Hoàng Văn Hà khuyến nghị người dân khi tham gia đầu tư vào lĩnh vực tài sản mã hóa cần hết sức thận trọng, chủ động kiểm chứng thông tin dự án, không chạy theo các lời mời gọi lợi nhuận cao, đồng thời lưu giữ đầy đủ tài liệu, chứng cứ giao dịch để bảo vệ quyền lợi trong trường hợp xảy ra rủi ro. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, việc nâng cao nhận thức và hiểu biết pháp lý chính là “lá chắn” quan trọng nhất đối với mỗi nhà đầu tư.
Thu Hương




Bình luận