SME Việt Nam: đông về số lượng, lớn về vai trò, nhưng mắc kẹt ở “nút thắt dữ liệu”

Trong bối cảnh kinh tế số tăng tốc, doanh nghiệp SME Việt đang giữ một vị trí đặc biệt trong nền kinh tế. Theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP, khu vực này được coi là một nhóm đối tượng trọng tâm của chính sách hỗ trợ phát triển.

Doanh nghiệp SME chiếm 97% tổng số doanh nghiệp trong nước
Doanh nghiệp SME chiếm 97% tổng số doanh nghiệp trong nước (ảnh minh họa do AI tạo ra)

Nói đến doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là nói đến phần đông nhất của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Số liệu từ Bộ Tài chính, doanh nghiệp SME hiện chiếm khoảng 97-98% tổng số doanh nghiệp trong nước. Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025 cũng mô tả bức tranh rộng hơn của khu vực kinh tế tư nhân với hơn 940 nghìn doanh nghiệp và hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách và sử dụng khoảng 82% tổng lao động trong nền kinh tế. Đồng thời, Nghị quyết chỉ rõ “hầu hết doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ, nhỏ và vừa”.

Nhìn từ cấu trúc kinh tế, SME không chỉ là “đám đông doanh nghiệp” mà là lớp nền của thị trường nội địa. Đây là khu vực hấp thụ lao động lớn, len sâu vào các địa bàn và lĩnh vực mà doanh nghiệp lớn không phải lúc nào cũng bao phủ tốt: bán lẻ, dịch vụ, thương mại, logistics địa phương, sản xuất phụ trợ, thực phẩm, thủ công, công nghệ ứng dụng, và ngày càng nhiều mô hình số hóa.

Cũng vì bám sát thị trường nên SME thường phản ứng nhanh với nhu cầu tiêu dùng, dễ thử nghiệm mô hình mới và có khả năng tạo sinh kế phân tán, đặc biệt ở các địa phương. Chính vì vậy, “sức khỏe” của khu vực này gần như phản chiếu “sức khỏe” của nền kinh tế dân doanh.

Không phải ngẫu nhiên mà các nhà hoạch định chính sách liên tục nhấn mạnh vai trò của khu vực này, coi SME là lực lượng “xương sống” thúc đẩy nền kinh tế. Còn cựu Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Nguyễn Thị Hồng từng nhấn mạnh: “Chúng ta cần khai thác các động lực tăng trưởng bằng cách tập trung hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ”. Nhận định này cho thấy SME không còn là đối tượng hỗ trợ thuần túy, mà là nơi cần được đầu tư như một động lực tăng trưởng.

Dư địa tăng trưởng của SME vẫn còn rất lớn

Tiềm năng lớn nhất của SME Việt Nam nằm ở ba hướng. Thứ nhất là thị trường nội địa gần 100 triệu dân, nơi các doanh nghiệp nhỏ có lợi thế am hiểu khách hàng, vùng miền và tốc độ thích ứng. Thứ hai là làn sóng chuyển đổi số, vốn đang làm giảm chi phí gia nhập thị trường trong nhiều ngành, từ thương mại điện tử đến phần mềm quản trị, marketing số, thanh toán điện tử và dịch vụ khách hàng. Thứ ba là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn và khu vực FDI nếu nâng được chuẩn quản trị, chất lượng sản phẩm và tính minh bạch dữ liệu.

Nghị quyết 68 cũng đặt mục tiêu phát triển mạnh hơn kinh tế tư nhân, coi đây là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia và lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.

Song tiềm năng đó hiện chưa được chuyển hóa tương xứng thành năng suất và quy mô. Cốt lõi của vấn đề là phần lớn SME vẫn nhỏ, vốn mỏng, quản trị ngắn hạn, khó tiếp cận nguồn lực và ít có dư địa đầu tư cho công nghệ. Nghị quyết 68 nêu khá thẳng thắn rằng khu vực này còn hạn chế về tiềm lực tài chính, trình độ quản trị, năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời gặp trở ngại trong tiếp cận vốn, công nghệ, đất đai và nhân lực chất lượng cao. Điều đó lý giải vì sao nhiều doanh nghiệp tồn tại được, nhưng khó lớn lên.

Một khó khăn nổi bật khác là tiếp cận tín dụng. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ vẫn bị kẹt giữa nhu cầu vốn cấp bách và các chuẩn mực vay vốn truyền thống: phải có tài sản bảo đảm, hồ sơ tài chính đủ mạnh, chứng minh dòng tiền rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp SME bị từ chối vay vì tài sản thế chấp, thủ tục phức tạp và hồ sơ chưa đủ sức thuyết phục ngân hàng. Vấn đề này không chỉ làm doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội mở rộng, mà còn làm chậm khả năng đầu tư vào số hóa và an toàn dữ liệu.

Nhiều doanh nghiệp SME khó tiếp cận vốn tín dụng (ảnh minh họa do AI tạo ra)
Nhiều doanh nghiệp SME khó tiếp cận vốn tín dụng (ảnh minh họa do AI tạo ra)

Nút thắt lớn nhất không chỉ là vốn, mà là dữ liệu

Nếu trước đây khó khăn của SME thường được nhắc tới bằng ba chữ vốn - mặt bằng - nhân lực, thì hiện nay cần bổ sung một điểm nghẽn mới: dữ liệu. Trong môi trường kinh doanh số, dữ liệu khách hàng không chỉ là danh sách liên hệ; đó là lịch sử giao dịch, hành vi mua hàng, hồ sơ thanh toán, phản hồi dịch vụ, dữ liệu định danh, dữ liệu vị trí, thói quen tiêu dùng và nhiều thông tin nhạy cảm khác. Dữ liệu càng đầy đủ, doanh nghiệp càng cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn, dự báo nhu cầu chính xác hơn và bán hàng hiệu quả hơn. Nhưng chính vì giá trị tăng lên, dữ liệu cũng trở thành tài sản dễ bị lộ lọt, lạm dụng hoặc mất kiểm soát nhất.

Thực trạng phổ biến ở nhiều SME Việt Nam là dữ liệu nằm rời rạc ở nhiều nơi: file Excel, điện thoại cá nhân của nhân viên kinh doanh, phần mềm kế toán tách biệt, nền tảng bán hàng tách biệt, tin nhắn mạng xã hội, dữ liệu sàn thương mại điện tử và hồ sơ giấy. Đại diện MISA tại DX Summit 2024 nhận xét rằng nhiều SME ở Việt Nam vẫn “mắc kẹt ở cấp độ nắm bắt”, chưa tận dụng hết tiềm năng dữ liệu; đồng thời chỉ ra ba bài toán phổ biến là ứng dụng rời rạc, không kế thừa dữ liệu và chi phí cao. Đây là mô tả rất sát với tình trạng thực tế của đông đảo SME: có dữ liệu nhưng không biến được dữ liệu thành năng lực quản trị.

Vấn đề tiếp theo là quản lý dữ liệu khách hàng còn thiên về tác nghiệp hơn là quản trị. Nhiều doanh nghiệp thu thập dữ liệu để bán hàng trước mắt, nhưng thiếu quy trình phân quyền truy cập, thiếu chuẩn lưu trữ, thiếu nhật ký truy cập, thiếu chính sách sao lưu, và đặc biệt thiếu cơ chế chuyển giao khi nhân sự nghỉ việc. Hệ quả là dữ liệu khách hàng dễ bị “cá nhân hóa” theo từng nhân viên, không thuộc về tổ chức một cách thực chất. Khi doanh nghiệp tăng quy mô hoặc thay đổi hệ thống, dữ liệu lịch sử trở nên đứt gãy, làm mất khả năng phân tích và chăm sóc khách hàng dài hạn.

Khó khăn thứ ba là chia sẻ dữ liệu. Trong nội bộ SME, việc chia sẻ thường hoặc quá lỏng, hoặc quá chặt. Quá lỏng thì ai cũng có thể tải, chép, gửi file khách hàng; quá chặt thì bộ phận bán hàng, kế toán, chăm sóc khách hàng và vận hành không có một “nguồn dữ liệu dùng chung” đủ tin cậy. Khi đó, doanh nghiệp vừa kém hiệu quả vừa dễ sai sót. Ở quy mô bên ngoài, nhiều SME cũng gặp trở ngại khi kết nối dữ liệu với ngân hàng, đối tác logistics, nền tảng thương mại điện tử hay cơ quan quản lý.

Nghị quyết 68 thực tế đã nhắc đến yêu cầu kết nối, chia sẻ thông tin giữa các hệ thống ngân hàng, thuế và cơ quan liên quan để cải thiện khả năng chấm điểm tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều đó cho thấy câu chuyện dữ liệu không còn là chuyện nội bộ doanh nghiệp, mà là điều kiện để tiếp cận nguồn lực phát triển.

Cuối cùng là bài toán bảo vệ dữ liệu khách hàng. Nghị định Bảo vệ Dữ liệu cá nhân yêu cầu biện pháp bảo vệ phải được áp dụng ngay từ đầu và xuyên suốt quá trình xử lý dữ liệu. Với doanh nghiệp, điều đó có nghĩa là không thể thu thập dữ liệu trước rồi mới nghĩ đến bảo mật sau. Tổ chức xử lý dữ liệu phải có biện pháp quản lý và kỹ thuật, thậm chí với dữ liệu nhạy cảm còn phải chỉ định bộ phận hoặc nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Đây là thách thức rất lớn đối với SME vì họ thường không có đội ngũ công nghệ chuyên trách. Một nghiên cứu của Cisco cho biết 59% doanh nghiệp SME tại Việt Nam từng gặp sự cố mạng trong một năm, và 86% trong số đó bị mất thông tin khách hàng vào tay kẻ xấu. Một chuyên của Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết doanh nghiệp Việt Nam ngày càng phải đáp ứng các “checklist” an toàn dữ liệu từ đối tác nước ngoài trước khi ký hợp đồng. Nói cách khác, bảo vệ dữ liệu giờ không chỉ là chuyện tuân thủ pháp luật, mà còn là điều kiện để làm ăn.

Một nghiên cứu của Cisco cho biết 59% doanh nghiệp SME tại Việt Nam từng gặp sự cố mạng trong một năm, và 86% trong số đó bị mất thông tin khách hàng vào tay kẻ xấu (ảnh minh họa do AI tạo ra)
Một nghiên cứu của Cisco cho biết 59% doanh nghiệp SME tại Việt Nam từng gặp sự cố mạng trong một năm, và 86% trong số đó bị mất thông tin khách hàng vào tay kẻ xấu (ảnh minh họa do AI tạo ra)

Vì thế, bài toán của SME Việt Nam trong giai đoạn tới không đơn thuần là “có dùng công nghệ hay không”, mà là dùng công nghệ theo cách nào để dữ liệu khách hàng được thu thập hợp pháp, quản lý tập trung, chia sẻ có kiểm soát và bảo vệ an toàn. Doanh nghiệp nào giải quyết được bài toán này sẽ có cơ hội đi nhanh hơn trên ba phương diện: tăng năng suất, tăng độ tin cậy với khách hàng và tăng khả năng kết nối với đối tác - ngân hàng - chuỗi cung ứng. Ngược lại, nếu tiếp tục quản trị dữ liệu theo kiểu chắp vá, SME sẽ rất khó bứt khỏi quy mô nhỏ.

Tương lai của khu vực SME Việt Nam vì vậy vẫn rất sáng, nhưng không thể chỉ dựa vào tinh thần năng động vốn có. Cần một sự dịch chuyển từ tư duy “bán được hàng là đủ” sang tư duy “quản trị bằng dữ liệu và tăng trưởng bằng niềm tin”. Khi đó, dữ liệu khách hàng không còn là gánh nặng tuân thủ, mà trở thành nền móng cho tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế số.

Diễn đàn “Tương lai số an toàn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ” diễn ra vào ngày 15/4 tại Trung tâm Hội nghị quốc gia Hà Nội là cơ hội để các cơ quan quản lý, chuyên gia, nhà cung cấp giải pháp và cộng đồng doanh nghiệp cùng chia sẻ kinh nghiệm, nhận diện cơ hội, tháo gỡ vướng mắc và tìm ra những mô hình chuyển đổi số và quản trị dữ liệu phù hợp, khả thi, hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là dịp để cập nhật chính sách, mà còn là cơ hội để mỗi doanh nghiệp xác định rõ hơn con đường phát triển của mình trong nền kinh tế số. Diễn đàn do Hiệp hội An ninh mạng quốc gia chủ trì, Tạp chí Điện tử An ninh mạng Việt Nam tổ chức với sự đồng hành của Hội đồng Doanh nhân nữ Việt Nam và Quỹ Châu Á.

Đăng Khoa