Mục tiêu lớn về nhân lực an ninh mạng
Quyết định số 515/QĐ-TTg ngày 30.3.2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Nâng cao năng lực hoạt động của lực lượng bảo vệ an ninh mạng quốc gia” đã đưa ra một mục tiêu rất cụ thể: đến năm 2030, Việt Nam có ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, trong đó 20% đạt trình độ quốc tế.
![]() |
| Việt Nam sẽ có ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, trong đó 20% đạt trình độ quốc tế vào năm 2030 |
Đây là một trong những chỉ tiêu đáng chú ý nhất trong bối cảnh an ninh mạng đang trở thành vấn đề gắn trực tiếp với an ninh quốc gia, chủ quyền số và sự an toàn của các hệ thống thông tin trọng yếu. Cùng với mục tiêu về nhân lực, Đề án cũng đặt ra yêu cầu 100% lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng được bố trí tại Bộ Công an, Bộ Quốc phòng; đồng thời lực lượng bảo vệ an ninh mạng được bố trí tại các bộ, ngành, UBND cấp tỉnh, cơ quan, tổ chức quản lý trực tiếp hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
Không dừng ở việc tăng số lượng, Đề án còn nhấn mạnh yêu cầu chuẩn hóa năng lực. Theo đó, đội ngũ trực tiếp quản trị, vận hành các hệ thống thông tin cấp độ 3, cấp độ 4, cấp độ 5 trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhà nước phải có chứng nhận đáp ứng yêu cầu kiến thức, kỹ năng chuyên sâu về an ninh mạng do cơ quan có thẩm quyền cấp, đồng thời được cập nhật kiến thức ít nhất một lần mỗi năm.
Cách đặt vấn đề này cho thấy nhân lực an ninh mạng không còn được nhìn như một bộ phận kỹ thuật đơn lẻ, mà đang được đưa vào một cấu trúc lực lượng có yêu cầu chặt chẽ hơn về năng lực, vị trí, tiêu chuẩn và trách nhiệm.
Khung pháp lý cho tổ chức lực lượng bảo vệ an ninh mạng
Từ mục tiêu phát triển 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, vấn đề đặt ra là lực lượng này sẽ được tổ chức, bố trí và vận hành như thế nào trong thực tế. Đây chính là điểm giao với dự thảo Nghị định quy định về lực lượng bảo vệ an ninh mạng mà Bộ Công an đang xây dựng.
Theo dự thảo, lực lượng bảo vệ an ninh mạng được xác định gồm lực lượng chuyên trách, lực lượng thường trực và lực lượng dự bị. Trong đó, lực lượng chuyên trách là nòng cốt, lực lượng thường trực được bố trí tại các bộ, ngành, địa phương, cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp; còn lực lượng dự bị là các tổ chức, cá nhân có thể được huy động tham gia bảo vệ an ninh mạng khi cần thiết.
Dự thảo cũng quy định tiêu chuẩn đối với cá nhân tham gia lực lượng bảo vệ an ninh mạng, từ phẩm chất chính trị, đạo đức, ý thức kỷ luật đến năng lực chuyên môn phù hợp với vị trí việc làm và nhiệm vụ được giao. Với những vị trí tiếp cận hệ thống thông tin quan trọng, dữ liệu nhạy cảm hoặc thực hiện điều tra số, cơ quan quản lý còn phải thực hiện thẩm định độ tin cậy, kiểm soát xung đột lợi ích và quản trị truy cập theo nguyên tắc tối thiểu.
Trong tài liệu truyền thông chính sách, cơ quan soạn thảo xác định rõ mục tiêu của Nghị định là thiết lập cơ sở pháp lý đầy đủ, thống nhất, khả thi cho việc tổ chức, hoạt động, phối hợp, huy động và phát triển lực lượng bảo vệ an ninh mạng; đồng thời tạo cơ sở cho việc đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này.
Điều này cho thấy mục tiêu 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu không tách rời quá trình hoàn thiện thể chế. Một bên đặt ra quy mô và định hướng phát triển nguồn nhân lực, bên còn lại tạo hành lang pháp lý để lực lượng đó được tổ chức bài bản, có tiêu chuẩn, có cơ chế phối hợp và có khả năng huy động trong thực tiễn.
Ở góc độ dài hạn, khi Đề án hướng tới mục tiêu đến năm 2045 đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương về an ninh mạng, nền tảng quyết định vẫn là con người. Nhưng để nguồn nhân lực đó không phát triển rời rạc, Việt Nam cần một khung pháp lý đủ rõ cho việc hình thành và vận hành lực lượng bảo vệ an ninh mạng trên phạm vi quốc gia. Chính ở điểm này, dự thảo Nghị định được xem là mắt xích quan trọng để kết nối mục tiêu phát triển nhân lực với yêu cầu bảo vệ chủ quyền số trong giai đoạn mới.
Thu Uyên


Bình luận