Trong bối cảnh công nghệ này đang thâm nhập sâu vào đời sống kinh tế - xã hội, đạo luật được kỳ vọng sẽ vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát rủi ro, bảo vệ quyền con người và bảo đảm an ninh, an toàn không gian số quốc gia.
Đặt quyền con người và an toàn thông tin vào trung tâm
![]() |
| Ảnh minh họa. Nguồn Internet. |
Từ ứng dụng ngân hàng số, chấm điểm tín dụng, xét tuyển hồ sơ, tư vấn y tế, hỗ trợ học tập, đến chatbot chăm sóc khách hàng hay hệ thống camera thông minh, các thuật toán đang tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định ảnh hưởng tới đời sống người dân.
Luật Trí tuệ nhân tạo ra đời trong bối cảnh đó, với một nguyên tắc xuyên suốt: phát triển AI phải lấy con người làm trung tâm. Theo tinh thần của luật, người dân có quyền được biết khi mình đang tương tác với hệ thống AI; có quyền yêu cầu giải thích đối với các quyết định tự động có ảnh hưởng đáng kể tới quyền và lợi ích hợp pháp của mình; có quyền khiếu nại, phản ánh nếu phát hiện sai lệch, thiên vị hoặc xâm phạm dữ liệu cá nhân.
Một nội dung quan trọng là yêu cầu minh bạch trong thu thập và xử lý dữ liệu. Dữ liệu cá nhân là nền tảng để huấn luyện và vận hành hệ thống AI, phải được sử dụng đúng mục đích, có cơ sở pháp lý và bảo đảm an toàn. Các hành vi lợi dụng AI để lừa đảo, tạo nội dung giả mạo (deepfake), thao túng thông tin, xâm phạm danh dự, uy tín cá nhân… sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật.
Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, việc luật hóa trách nhiệm của chủ thể phát triển và khai thác AI là bước đi cần thiết để bổ sung “lá chắn” pháp lý cho người dân trên không gian số.
Phân loại rủi ro, siết chặt trách nhiệm của doanh nghiệp
Một điểm đáng chú ý của Luật Trí tuệ nhân tạo là cơ chế phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro. Các hệ thống có nguy cơ cao như AI trong y tế, tài chính - ngân hàng, bảo hiểm, tuyển dụng, chấm điểm tín dụng, quản lý hạ tầng trọng yếu phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về đánh giá tác động, kiểm thử an toàn, lưu trữ dữ liệu và cơ chế giám sát.
Doanh nghiệp phát triển, cung cấp nền tảng AI phải công bố thông tin cơ bản về chức năng, giới hạn kỹ thuật, khả năng sai lệch và biện pháp kiểm soát rủi ro. Trách nhiệm giải trình không chỉ dừng ở khâu thiết kế mà kéo dài trong suốt vòng đời sản phẩm.
Với cơ quan nhà nước, việc ứng dụng AI trong cung cấp dịch vụ công phải bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, không phân biệt đối xử và có cơ chế tiếp nhận phản hồi của người dân. Các quyết định hành chính quan trọng không được hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống tự động nếu thiếu cơ chế kiểm tra của con người.
Luật cũng đặt ra nghĩa vụ quản trị rủi ro nội bộ đối với tổ chức sử dụng AI, yêu cầu xây dựng quy trình kiểm soát, đánh giá định kỳ và khắc phục sự cố. Điều này tạo áp lực tuân thủ nhưng đồng thời nâng chuẩn quản trị công nghệ trong doanh nghiệp Việt Nam.
Hành lang pháp lý cho đổi mới sáng tạo có kiểm soát
Không chỉ mang tính quản lý, Luật Trí tuệ nhân tạo còn được nhìn nhận như một nền tảng pháp lý để thúc đẩy hệ sinh thái AI trong nước phát triển bền vững. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu gia tăng, việc sớm thiết lập “luật chơi” rõ ràng giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm.
Các chính sách khuyến khích thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), hỗ trợ nghiên cứu - phát triển, đào tạo nguồn nhân lực AI chất lượng cao… được kỳ vọng sẽ song hành cùng các quy định về quản lý rủi ro. Cách tiếp cận này nhằm cân bằng giữa hai mục tiêu: không kìm hãm sáng tạo, nhưng cũng không để công nghệ phát triển tự phát, thiếu kiểm soát.
Luật Trí tuệ nhân tạo được xem là một mảnh ghép quan trọng trong kiến trúc pháp lý của chuyển đổi số quốc gia, bên cạnh các quy định về an ninh mạng, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi AI ngày càng tham gia sâu vào quản trị, sản xuất và đời sống xã hội, việc có một khuôn khổ pháp lý thống nhất sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh số của Việt Nam, đồng thời củng cố niềm tin số của người dân và doanh nghiệp.
Từ ngày 1/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức đi vào thực thi. Đây không chỉ là mốc pháp lý, mà còn là thông điệp rõ ràng về định hướng phát triển công nghệ của Việt Nam: AI phải phục vụ con người, tôn trọng pháp luật và đặt an toàn, trách nhiệm lên hàng đầu. Trong kỷ nguyên số, hiểu luật để bảo vệ mình và sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm sẽ trở thành kỹ năng thiết yếu của mỗi công dân.
Thu Uyên


Bình luận