Trong thập kỷ qua, Việt Nam bứt tốc mạnh mẽ trong chuyển đổi số với sự phát triển vượt bậc về hạ tầng, kinh tế số và quản trị điện tử. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu ấn tượng, yêu cầu bảo đảm quyền con người và thu hẹp khoảng cách số, đặc biệt với các nhóm dễ bị tổn thương, đang trở thành vấn đề trung tâm của tiến trình này.
![]() |
| Công nghệ phải hỗ trợ cả nhóm người yếu thế trong xã hội (ảnh do AI tạo ra) |
Bước tiến mạnh mẽ của Việt Nam trong thập kỷ số hóa
Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã trải qua một giai đoạn chuyển đổi số diễn ra nhanh và sâu rộng, với ba xu thế chủ đạo đáng chú ý.
Thứ nhất, sự mở rộng nhanh chóng của hạ tầng số và mức độ kết nối đã tạo nền tảng quan trọng cho quá trình số hóa tại Việt Nam. Đến năm 2025, khoảng 85% dân số Việt Nam đã tiếp cận Internet, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có lượng người dùng Internet lớn trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Đặc biệt, trong giai đoạn 2021 - 2025, tốc độ kết nối Internet cố định và di động tăng khoảng năm lần, giúp Việt Nam vươn lên nhóm bốn quốc gia có tốc độ truy cập Internet nhanh nhất ASEAN. Những cải thiện này phản ánh sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng viễn thông, đồng thời cho thấy mức độ sẵn sàng ngày càng cao của xã hội trong việc tiếp nhận và sử dụng các dịch vụ số.
Thứ hai, trên nền tảng hạ tầng và kết nối được cải thiện, kinh tế số Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong hơn một thập kỷ qua. Giai đoạn 2015 - 2025 chứng kiến sự gia tăng hơn 40% về số lượng người dùng Internet, kéo theo sự mở rộng nhanh của các dịch vụ và thị trường dựa trên công nghệ số.
Theo báo cáo eConomy SEA, Việt Nam duy trì đà tăng trưởng kinh tế số liên tục và đến năm 2025 đã vươn lên vị trí thứ ba trong khu vực ASEAN. Quy mô nền kinh tế số, được đo lường thông qua năm lĩnh vực chính gồm dịch vụ tài chính số, thương mại điện tử, công nghiệp nội dung số, vận tải và du lịch dựa trên nền tảng số, đạt xấp xỉ 40 tỷ USD, tăng gấp ba lần so với năm 2018. Trong nhiều năm liên tiếp, tốc độ tăng trưởng của kinh tế số Việt Nam được ghi nhận là cao nhất khu vực, cho thấy vai trò ngày càng lớn của công nghệ số trong cấu trúc tăng trưởng kinh tế.
Thứ ba, tiến trình số hóa trong khu vực công và quản trị nhà nước cũng ghi nhận những chuyển biến rõ nét. Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, từ vị trí 99 toàn cầu năm 2014 lên hạng 71 vào năm 2024 theo xếp hạng của Liên Hợp Quốc.
Việc xây dựng và vận hành các nền tảng số quan trọng ở quy mô quốc gia, như Trục liên thông văn bản hành chính, Cổng dịch vụ công trực tuyến quốc gia và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đã đặt nền móng cho quá trình số hóa hoạt động quản lý nhà nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho định danh, xác thực và cung cấp dịch vụ công trực tuyến ngày càng hiệu quả.
Song song với quá trình phát triển công nghệ, giai đoạn 2024 - 2025 được xem là thời điểm “chạy nước rút” trong xây dựng khung pháp lý cho các lĩnh vực số, với việc Quốc hội thông qua nhiều đạo luật quan trọng nhằm điều chỉnh các vấn đề mới phát sinh trong nền kinh tế số như dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và khung thử nghiệm pháp lý.
Tiếp nối giai đoạn này, giai đoạn 2025 - 2026 được xác định là dấu mốc quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quyền trên môi trường số, thông qua việc ban hành và sửa đổi các quy định liên quan đến dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số, qua đó khẳng định ngày càng rõ nét các nguyên tắc bảo vệ quyền dữ liệu, quyền riêng tư và quyền con người trong tiến trình chuyển đổi số.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số đã được xác định là một trong những ưu tiên chiến lược hàng đầu của Việt Nam nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội trong kỷ nguyên số. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia xác định chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ, mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới quản trị, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau” được xác lập như định hướng xuyên suốt, qua đó đặt ra yêu cầu lồng ghép quyền con người, quyền dữ liệu và quyền riêng tư trong toàn bộ tiến trình chuyển đổi số.
Song song với việc xây dựng các chính sách mới, Việt Nam cũng chủ động rà soát và cập nhật hệ thống pháp luật hiện hành nhằm thích ứng với môi trường số và xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.
Công nghệ mang lại lợi ích lớn nhưng kéo theo nhiều thách thức
Việt Nam trong những năm gần đây từng bước hình thành cách tiếp cận quản lý công nghệ số theo hướng cân bằng hơn: vừa quản lý rủi ro, vừa tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và phát triển mô hình kinh doanh mới. Việt Nam đang chuyển dần sang mô hình quản lý linh hoạt (light-touch regulation), trong đó Nhà nước đặt ra các quy định cần thiết để bảo đảm an toàn, nhưng tránh can thiệp quá sâu làm cản trở sự phát triển của công nghệ.
Cách tiếp cận này ngày càng rõ nét trong các chính sách và pháp luật về công nghệ số, thể hiện qua việc tăng cường trách nhiệm pháp lý của các chủ thể trên không gian số song song với việc mở rộng dư địa cho sáng tạo.
Một thay đổi quan trọng là tiến trình định danh hóa không gian số, khi các cá nhân và tổ chức tham gia môi trường số ngày càng được xác thực rõ ràng và gắn với trách nhiệm pháp lý cụ thể. Trên nền tảng các cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống định danh, Việt Nam từng bước nâng cao năng lực quản lý các giao dịch và hoạt động số, qua đó giảm thiểu tình trạng “vô danh” và tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm trong không gian số.
![]() |
| Người dân vùng nông thôn được hưởng thành quả từ công nghệ (ảnh minh họa do AI tạo ra) |
Có thể thấy, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã mang đến những thay đổi đáng kể cho mọi mặt của cuộc sống. Về lợi ích, công nghệ số hỗ trợ nâng cao năng suất lao động, tạo giá trị gia tăng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đến mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương. Song hành với các cơ hội là những rủi ro và thách thức không nhỏ, trong đó nổi bật là khoảng cách số và bất bình đẳng số giữa các vùng miền, nhóm xã hội và các nhóm dân cư khác nhau.
Trong bối cảnh này, câu hỏi quan trọng đặt ra là: công nghệ số đang tác động ra sao đến việc bảo đảm các quyền con người, đặc biệt đối với các nhóm xã hội dễ bị tổn thương?
Quyền trên môi trường số: Một thành tố của hệ sinh thái số
Khi tiếp cận vấn đề quyền con người trong bối cảnh số, cần nhìn nhận đây không phải lĩnh vực tách rời mà là thành tố gắn liền với toàn bộ hệ sinh thái số gồm hạ tầng số, kinh tế số và xã hội số. Bên cạnh đó, bối cảnh quản trị số tại Việt Nam hiện nay chịu sự chi phối đồng thời của ba nhóm yếu tố lớn: chủ quyền và an ninh quốc gia; đổi mới sáng tạo và các mô hình kinh doanh mới; và bảo đảm quyền con người.
Theo đó, thách thức đặt ra cho nhà hoạch định chính sách là lồng ghép xuyên suốt các nội dung về quyền con người trên môi trường số thay vì tiếp cận rời rạc, cũng như tìm được sự cân bằng giữa các mục tiêu đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi số không nên được nhìn nhận như một đích đến cố định hay một dự án công nghệ thuần túy, mà là một tiến trình lâu dài gắn với đổi mới phương thức tổ chức, vận hành và cung cấp dịch vụ trong toàn bộ hệ thống phát triển kinh tế - xã hội và quản trị quốc gia. Việc đánh giá hiệu quả chuyển đổi số vì vậy cần được tiếp cận từ góc nhìn hệ sinh thái, trong đó ba thành tố chính sách, công nghệ và con người phải được bảo đảm đồng bộ và có tính tương tác cao. Thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thiện hạ tầng hay triển khai phần mềm, trọng tâm đánh giá cần hướng tới mức độ ứng dụng thực tế, tần suất sử dụng, cũng như những lợi ích cụ thể mà người dân, doanh nghiệp và đội ngũ cán bộ, công chức thực sự nhận được.
Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, việc ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang đặt ra nhiều thách thức phức tạp liên quan trực tiếp đến việc bảo đảm quyền con người. Từ những phân tích trên có thể thấy, đổi mới công nghệ số không thể tách rời yêu cầu bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Việc phát triển và ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, cần được đặt trong khuôn khổ bảo đảm nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, qua đó bảo đảm chuyển đổi số diễn ra theo hướng bao trùm, bền vững và có trách nhiệm.
Những rào cản với nhóm dễ bị tổn thương
Tại Việt Nam, mặc dù chuyển đổi số tạo ra nhiều cơ hội phát triển, không ít cộng đồng vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thụ hưởng các lợi ích từ công nghệ số. Khoảng cách số tiếp tục là một rào cản lớn, khiến nhiều nhóm yếu thế gặp khó khăn hoặc bị loại trừ khỏi các cơ hội mà chuyển đổi số mang lại. Khoảng cách này không chỉ xuất phát từ hạn chế về hạ tầng hay thiết bị, mà còn bao gồm sự chênh lệch về kỹ năng số, khả năng sử dụng dịch vụ trực tuyến, mức độ tiếp cận thông tin và niềm tin vào các nền tảng công nghệ.
Trong tài liệu tổng hợp “Công nghệ số và các nhóm yếu thế: Từ chính sách đến thực tiễn tại Việt Nam”, Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển truyền thông đã đưa ra nhiều thách thức mà nhóm yếu thế trong xã hội như người khuyết tật, người thiểu số hay phụ nữ đang gặp phải trước bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ.
Theo Thông cáo báo chí về kết quả Điều tra Người khuyết tật năm 2023, chỉ có 33,6% người khuyết tật tại Việt Nam có truy cập Internet, so với 83,7% ở nhóm không khuyết tật. Đối với người khuyết tật, các rào cản mang tính đặc thù và đa tầng. Người khuyết tật trí tuệ, đặc biệt là những người không được tiếp cận giáo dục cơ bản, gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc đọc, viết và tiếp cận thông tin, dẫn đến hạn chế trong tham gia các hoạt động xã hội và môi trường số.
Người khuyết tật nhìn phụ thuộc nhiều vào các công cụ hỗ trợ tiếp cận như trình đọc màn hình, trợ lý giọng nói hoặc các ứng dụng chuyển văn bản thành giọng nói; tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh của công nghệ trong khi các công cụ hỗ trợ cập nhật chậm khiến họ khó theo kịp, làm gia tăng nguy cơ bị loại trừ. Bên cạnh đó, do hạn chế về nhận thức và kỹ năng số, nhiều người khuyết tật dễ trở thành đối tượng bị lợi dụng, lừa đảo hoặc xâm hại trên môi trường số.
Ngoài ra, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng đặt ra thách thức lớn đối với người lao động có nguy cơ mất việc do tự động hóa và AI, đặc biệt là những nhóm thiếu khả năng tiếp cận đào tạo lại và nâng cao kỹ năng. Khi người lao động mất việc làm do công nghệ nhưng không có điều kiện học tập các kiến thức và kỹ năng mới, nguy cơ hình thành một bộ phận lao động bị gạt ra ngoài lề của nền kinh tế số ngày càng rõ nét, làm gia tăng bất bình đẳng và phân hóa xã hội.
![]() |
| Nhóm người yếu thế trong xã hội cần được công nghệ hỗ trợ (ảnh minh họa do AI tạo ra) |
Một số nghiên cứu cảnh báo về sự xuất hiện của “thế hệ vô dụng” (useless class) – những người trở nên không còn phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại, kéo theo những hệ lụy xã hội dài hạn. Khi đó, phụ nữ, thanh niên, người lao động di cư, đồng bào dân tộc thiểu số và người khuyết tật là những nhóm chịu rủi ro cao hơn do gặp nhiều khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển các kỹ năng số cần thiết.
Bên cạnh đó, sự phát triển của chuyển đổi số đồng thời cũng sinh ra những nhóm người yếu thế mới, ví dụ như lao động nền tảng (gig worker). Thị trường lao động vừa tạo ra các cơ hội việc làm mới, vừa làm gia tăng nguy cơ mất việc và phân cực lao động cho nhóm đối tượng này, đặc biệt là khi họ phụ thuộc nhiều vào quản lý thuật toán, thiếu ổn định việc làm và chưa được bảo đảm đầy đủ các cơ chế an sinh xã.
Đặt con người làm trung tâm của chuyển đổi số
Để tận dụng cơ hội đồng thời giảm thiểu rủi ro từ công nghệ số, Việt Nam cần triển khai các giải pháp có tính nền tảng như lồng ghép quyền con người trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và AI theo nguyên tắc “đổi mới không gây tổn hại”. Đặt con người làm trung tâm của chuyển đổi số không chỉ là một nguyên tắc định hướng, mà cần được cụ thể hóa thông qua các chính sách và thực tiễn triển khai có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm dân cư, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương.
Thực tiễn triển khai cho thấy các nhóm dễ bị tổn thương thường gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ số do hạn chế về kỹ năng, ngôn ngữ, khả năng thích ứng với công nghệ và sự thiếu phù hợp của các thiết kế kỹ thuật hiện hành. Do đó, các chính sách liên quan đến công nghệ số cần được xây dựng và triển khai theo hướng tăng cường trách nhiệm của các chủ thể thực thi, thay vì chỉ dựa vào các cơ chế khuyến khích.
Một cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm cần được áp dụng nhất quán trong thiết kế và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, trong đó việc tham vấn và thử nghiệm sử dụng với các nhóm yếu thế đóng vai trò quan trọng nhằm bảo đảm tính phù hợp và khả năng tiếp cận. Đồng thời, việc tăng cường các cơ chế hỗ trợ ở cấp cơ sở, thông qua các mạng lưới và lực lượng hỗ trợ kỹ năng số trong cộng đồng, có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn, giúp người dân tiếp cận và sử dụng dịch vụ số hiệu quả hơn.
Công nghệ cần phục vụ con người, vì nhân phẩm, quyền và tự do của con người. Từ góc độ chính sách, điều này đòi hỏi việc lồng ghép quyền con người ngay từ khâu thiết kế, triển khai và quản trị công nghệ, nhằm bảo đảm tiến trình chuyển đổi số diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững, lấy con người làm trung tâm.
Viện Nghiên cứu chính sách và Phát triển truyền thông (IPS)



