Từ một không gian pháp lý phân mảnh, thế giới đang tiến gần hơn tới đồng thuận toàn cầu về an ninh mạng với sự ra đời của Công ước Hà Nội. Việc một địa danh của Việt Nam được gắn với một điều ước quốc tế quan trọng không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn phản ánh sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với vai trò, uy tín và cách tiếp cận cân bằng, có trách nhiệm của Việt Nam trong quản trị không gian mạng toàn cầu.
![]() |
| Chủ tịch nước Lương Cường và các đại biểu dự lễ mở ký Công ước Hà Nội ngày 25 - 26/10/2025. |
“Ngôn ngữ pháp lý chung” cho an ninh mạng
Internet là môi trường không biên giới, nơi dữ liệu có thể ra đời ở một quốc gia, lưu trữ tại quốc gia thứ hai và bị khai thác, tấn công từ một quốc gia thứ ba. Chính đặc điểm này khiến việc truy vết, bắt giữ tội phạm mạng trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với các loại tội phạm truyền thống, vốn gắn với không gian lãnh thổ cụ thể. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn, rào cản giữa thế giới thực và thế giới ảo ngày càng mờ nhạt, kéo theo sự bùng nổ của các loại hình tội phạm mới như giả mạo nhân dạng, lừa đảo, tống tiền bằng deepfake, hoặc thao túng thông tin qua mạng xã hội. Năm 2025, thiệt hại do tội phạm mạng gây ra có thể chạm mốc 10.500 tỷ USD, tương đương GDP các cường quốc kinh tế hàng đầu.
Để thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế khi xử lý vụ việc xuyên biên giới, một số thỏa thuận đa phương đã được khởi xướng. Trong đó Công ước Budapest về Tội phạm mạng (2001) do Hội đồng châu Âu thúc đẩy, hiện có hơn 70 thành viên, là điều ước quốc tế đầu tiên về phòng, chống tội phạm mạng, quy định về tội danh, thủ tục tố tụng và hợp tác quốc tế. Nghị định thư thứ hai bổ sung Công ước Budapest cung cấp thêm cơ chế tiếp cận dữ liệu điện tử xuyên biên giới và hỗ trợ pháp lý giữa thành viên.
![]() |
|
Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua Công ước Hà Nội với tỷ lệ đồng thuận cao. |
Ở cấp khu vực, Liên minh châu Âu (EU) ban hành Chỉ thị NIS2 (áp dụng từ năm 2024) nhằm nâng cao khả năng chống chịu của các tổ chức hạ tầng thiết yếu, yêu cầu báo cáo sự cố trong vòng 24h và tăng cường chế tài xử phạt. ASEAN, dù chưa có điều ước ràng buộc, đã xây dựng Chiến lược Hợp tác an ninh mạng khu vực ASEAN (2021-2025), nhấn mạnh tầm quan trọng của chia sẻ thông tin, nâng cao năng lực và diễn tập chung. Tại châu Phi, Liên minh châu Phi thông qua Công ước Malabo (2014) nhằm bảo vệ các giao dịch điện tử, bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng, nhưng tiến độ phê chuẩn còn chậm…
Các tổ chức quốc tế, bao gồm Liên hợp quốc và NATO, đã thông qua những văn kiện khuyến nghị về những nguyên tắc của luật pháp quốc tế áp dụng trong không gian mạng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, những văn bản đó mới chỉ đưa ra được những nguyên tắc chung, việc áp dụng cụ thể các nguyên tắc đó còn nhiều điểm chưa rõ ràng, phân mảnh. Dù đã ra đời hơn 20 năm, Công ước Budapest không có sự tham gia của Nga, Trung Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia Nam bán cầu, trong khi đây lại là những điểm nóng về tấn công mạng và hạ tầng dịch vụ số. Mặt khác, một số cơ chế đa biên hoặc song phương nhiều lúc không thể phát huy tác dụng do căng thẳng chính trị giữa các nước.
Nhận thức rõ những bất cập và yêu cầu cấp bách đó, Việt Nam cùng một số thành viên Liên hợp quốc chủ chốt ủng hộ sáng kiến xây dựng một công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng. Với vị thế là quốc gia đang phát triển có uy tín cao trên trường quốc tế, Việt Nam đã tiên phong hiện thực hóa ý tưởng này tại các diễn đàn Liên hợp quốc, APEC và ASEAN.
Từ năm 2020, quá trình xây dựng công ước bước vào giai đoạn tích cực. Kể từ đó, Việt Nam đã phát huy vai trò chủ động, thể hiện qua việc tổ chức nhiều hội thảo quốc tế, quy tụ các chuyên gia từ UNDP và UNODC để định hình nội dung công ước.
Quá trình đàm phán, Việt Nam đảm nhiệm vai trò điều phối thương lượng một số điều khoản quan trọng. Sau gần 5 năm thảo luận với sự tham gia của hơn 180 quốc gia và tổ chức quốc tế, công ước được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 24/12/2024 với tỷ lệ đồng thuận cao.
Để hiện thực hóa các mục tiêu đề ra, Công ước có một khung nội dung đồ sộ nhưng chặt chẽ và khả thi. Nội dung Công ước gồm 9 chương, 71 điều. Công ước hướng tới 3 trụ cột chính: phòng ngừa và chống các hành vi phạm tội được quy định trong văn kiện; thu hồi tài sản do phạm tội mà có; và tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt trong chia sẻ và tiếp cận bằng chứng điện tử xuyên biên giới. Một điểm đáng chú ý là công ước yêu cầu các quốc gia thành viên bảo đảm rằng những tội phạm “ngoại tuyến” truyền thống đã được quy định trong các công ước và nghị định thư khác của Liên hợp quốc cũng phải được hình sự hóa khi được thực hiện “trực tuyến”.
Công ước nhấn mạnh nghĩa vụ của các quốc gia thành viên phải tuân thủ luật pháp quốc tế, bao gồm tôn trọng nhân quyền và các quyền tự do cơ bản như tự do ngôn luận, tự do tư tưởng, tín ngưỡng, hội họp, đồng thời bảo đảm nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
Công ước yêu cầu các quốc gia thành viên xây dựng khuôn khổ hình sự đối với các hành vi phạm tội được thực hiện thông qua hệ thống thông tin và truyền thông (ICT). Công ước thiết lập các nguyên tắc linh hoạt nhưng rõ ràng để ngăn chặn việc lợi dụng các khoảng trống về quyền tài phán…
TỪ PHÂN MẢNH PHÁP LÝ ĐẾN ĐỒNG THUẬN TOÀN CẦU
Trong nhiều năm, quản trị không gian mạng toàn cầu tồn tại tình trạng phân mảnh, với các điều ước khu vực, sáng kiến song phương và khuyến nghị không mang tính ràng buộc. Công ước Hà Nội ra đời trong bối cảnh đó, như một nỗ lực tập thể nhằm xây dựng “ngôn ngữ pháp lý chung” cho hợp tác quốc tế về an ninh mạng. Việc đạt được đồng thuận trong một lĩnh vực nhạy cảm, phức tạp và liên quan trực tiếp đến chủ quyền quốc gia cho thấy giá trị của chủ nghĩa đa phương và đối thoại trong giải quyết các thách thức toàn cầu.
Hà Nội - biểu tượng của tinh thần đoàn kết quốc tế
Khi quá trình thương lượng về Công ước đi đến giai đoạn quyết định, một vấn đề quan trọng lập tức được đặt ra là việc lựa chọn quốc gia đăng cai lễ mở ký. Đây không chỉ là quyết định mang tính tổ chức, mà còn là lựa chọn có ý nghĩa chính trị - biểu tượng sâu sắc. Điểm đến được lựa chọn phải đáp ứng những tiêu chí then chốt: phải là quốc gia có đóng góp thực chất trong tiến trình đàm phán, có uy tín quốc tế và năng lực điều phối, đồng thời có khả năng kết nối để thu hút sự tham gia rộng rãi nhất của các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã chủ động triển khai một chiến dịch vận động ngoại giao bài bản, đồng bộ và quyết liệt trên phạm vi rộng rãi; làm rõ vai trò xây dựng, lập trường cân bằng và cam kết lâu dài của Việt Nam đối với hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an ninh mạng. Kết quả là Đại hội đồng Liên hợp quốc đã nhất trí lựa chọn Hà Nội làm nơi tổ chức lễ mở ký, đồng thời chính thức gọi văn kiện này là “Công ước Hà Nội”.
Lần đầu tiên một địa danh của Việt Nam được gắn với một điều ước quốc tế toàn cầu, đánh dấu bước tiến có ý nghĩa lịch sử trong ngoại giao đa phương của đất nước. Tên gọi “Công ước Hà Nội” không chỉ là niềm tự hào, mà còn là minh chứng rõ nét cho sự ghi nhận quốc tế đối với những đóng góp chủ động, có trách nhiệm và mang tính xây dựng của Việt Nam trong tiến trình hình thành một khuôn khổ pháp lý rộng khắp quan trọng.
Với Công ước Hà Nội, Việt Nam một lần nữa chứng minh mình là một đối tác tin cậy, tiếp tục khẳng định nỗ lực và cam kết mạnh mẽ trong thúc đẩy chủ nghĩa đa phương. Điều đó phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước về chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng trong kỷ nguyên mới. Bên cạnh ý nghĩa chính trị - ngoại giao, việc tổ chức thành công lễ ký Công ước cũng mang lại cơ hội “vàng” về khoa học, công nghệ và kinh tế. Sự kiện diễn ra đúng vào dịp kỷ niệm thiết lập quan hệ Việt Nam - Liên hợp quốc, được thiết kế như một diễn đàn đa phương quy mô lớn về an ninh mạng.
Vì vậy, không chỉ dừng lại ở giá trị pháp lý, Công ước Hà Nội còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Hà Nội, cùng với Geneva, Paris hay Vienna, giờ đây trở thành một “địa danh pháp lý” của luật pháp quốc tế. Việc gắn tên Hà Nội với một công ước toàn cầu về chống tội phạm mạng cũng cho thấy cộng đồng quốc tế đánh giá cao cách tiếp cận cân bằng, có trách nhiệm và mang tính xây dựng của Việt Nam trong các vấn đề quốc tế.
Nhận xét về Công ước Hà Nội, Tổng thư ký Liên Hợp quốc Antonio Guterres nêu rõ đây là văn kiện quan trọng nhất của Liên hợp quốc góp phần phòng, chống tội phạm mạng và tăng cường hợp tác quốc tế.
Ở cấp độ rộng hơn, Công ước Hà Nội là minh chứng cho khả năng của các quốc gia đang phát triển trong việc đóng góp chủ động vào quản trị toàn cầu thay vì thụ động quan sát như trước. Đây là thông điệp có ý nghĩa lớn trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nguy cơ phân mảnh, chủ nghĩa đơn phương và cạnh tranh chiến lược gay gắt.
HÀ NỘI - BIỂU TƯỢNG CỦA NIỀM TIN VÀ TRÁCH NHIỆM QUỐC TẾ
Việc gắn tên Hà Nội với một công ước toàn cầu về chống tội phạm mạng không chỉ mang ý nghĩa danh xưng, mà còn là biểu tượng của niềm tin quốc tế đối với Việt Nam. Từ một nước đang phát triển, Việt Nam đã vươn lên trở thành chủ thể đóng góp tích cực vào quản trị toàn cầu, với cách tiếp cận cân bằng, có trách nhiệm và hướng tới con người. Công ước Hà Nội vì vậy không chỉ là dấu mốc pháp lý, mà còn là thông điệp chính trị, đối ngoại sâu sắc về vai trò và vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Ban biên tập


