Từ quan điểm "BigTech-as-a-Country" tới mô hình đại sứ công nghệ

Tạp chí điện tử An ninh mạng Việt Nam trân trọng giới thiệu bài viết "Từ quan điểm BigTech-as-a-Country tới mô hình Đại sứ công nghệ" của TS. Nguyễn Thanh Bình (Đại học Phenikaa). Bài viết luận giải cách thức vận dụng "Bộ tứ trụ cột" thể chế để thiết lập mô hình Đại sứ công nghệ, nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, thu hút nguồn lực toàn cầu và đưa doanh nghiệp Việt vươn tầm thế giới theo đúng tinh thần "hành động quyết liệt" mà Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh tại Đại hội Đảng lần thứ XIV.

15:01, 27/01/2026

TỪ QUAN ĐIỂM “BIGTECH-AS-A-COUNTRY” TỚI MÔ HÌNH ĐẠI SỨ CÔNG NGHỆ

TS. Nguyễn Thanh Bình

Trường Công nghệ thông tin, Đại học Phenikaa

1. TÓM TẮT

Trong kỷ nguyên số, các tập đoàn công nghệ khổng lồ (Big Tech) không chỉ còn là những thực thể kinh tế thuần túy mà đã trỗi dậy thành những "quốc gia số" phi biên giới, nắm giữ quyền kiểm soát hạ tầng, dữ liệu và khả năng định hình dư luận xã hội. Bài báo phân tích sự chuyển dịch từ ngoại giao truyền thống (G2G) sang ngoại giao công nghệ (Techplomacy) thông qua quan điểm "BigTech-as-a-Country". Trong bối cảnh Việt Nam đang ở giai đoạn "vươn mình" với hệ thống nền tảng là "Bộ tứ trụ cột" thể chế - gồm các Nghị quyết số 57, 59, 66 và 68 của Bộ Chính trị - việc thiết lập mô hình "Đại sứ công nghệ" là một đòi hỏi chiến lược cấp bách. Bài viết luận giải cách thức mô hình này sẽ tháo gỡ các "điểm nghẽn" về thể chế, thực hiện mục tiêu thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu và hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân vươn ra thị trường toàn cầu, nhằm bảo đảm chủ quyền số và vị thế dân tộc trong kỷ nguyên mới.

2. QUAN ĐIỂM "BIGTECH-AS-A-COUNTRY"

2.1. Bối cảnh: Khoa học công nghệ là tư liệu sản xuất chính

• Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định sự phát triển của các quốc gia, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Từ Agentic AI đến khả năng thay thế con người: Sự tiến hóa từ AI tạo sinh (Generative AI) sang AI đại diện (Agentic AI) đánh dấu bước ngoặt khi trí tuệ nhân tạo không chỉ hỗ trợ mà còn có khả năng tự chủ thực thi nhiệm vụ phức tạp. Hệ thống Devin (của Cognition Labs) - kỹ sư phần mềm AI đầu tiên trên thế giới - có khả năng tự lập kế hoạch, viết code, sửa lỗi và thực hiện toàn bộ quy trình phát triển dự án phần mềm một cách độc lập. Điều này minh chứng AI đã bắt đầu thay thế con người ở những công việc đòi hỏi tư duy logic chuyên sâu, trực tiếp đe dọa và tái cấu trúc thị trường lao động kỹ thuật cao trên toàn cầu.

Physical AI - AI kết hợp với thiết bị vật lý: Khác với các mô hình chỉ tồn tại trên màn hình, Physical AI cho phép trí tuệ nhân tạo tích hợp vào các thiết bị vật lý như drone, robot (bao gồm cả robot nhân hình), xe tự lái và các máy móc tự vận hành để tương tác trực tiếp với môi trường vật lý và con người thật. Trí tuệ nhân tạo lúc này không còn bị giam hãm trong không gian ảo mà đã bước ra đời thực, tương tác với vật thể và hỗ trợ trực tiếp các tác vụ vật lý. Sự hiện diện của Physical AI mở ra kỷ nguyên lao động tự động hóa hoàn toàn trong các nhà máy và đời sống vật lý.

Mạng xã hội và khả năng thao túng tâm lý: Các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới với thuật toán gợi ý tinh vi hiện sở hữu khả năng tác động, thao túng tâm lý, tình cảm và định hình dư luận của cộng đồng trên phạm vi toàn cầu. Thông qua việc tạo ra các nội dung cá nhân hóa sâu và các chu kỳ phản hồi tâm lý, Big Tech có thể điều hướng cảm xúc xã hội và lan truyền thông tin theo ý muốn. Quyền lực này cho phép các tập đoàn kiểm soát luồng thông tin, tác động sâu sắc đến nhận thức cộng đồng và sự ổn định an ninh của một quốc gia [8].

Công nghệ lõi - Huyết mạch của kinh tế hiện đại: Bán dẫn, tính toán lượng tử và hạ tầng dữ liệu được xem là "huyết mạch" vì chúng tạo nên nền tảng cho mọi ngành kinh tế và quốc phòng.

2.2. Luận điểm: Big Tech như một thực thể "Quốc gia số"

Tất cả các công nghệ đột phá được nêu ở Mục 2.1 - từ trí tuệ nhân tạo tự chủ (Agentic AI), AI kết hợp thiết bị vật lý (Physical AI) cho đến hạ tầng bán dẫn và điện toán đám mây - hiện nay đều nằm trong tay các tập đoàn Big Tech. Do đó, việc xem xét Big Tech vượt ra ngoài khuôn khổ của một doanh nghiệp đơn thuần để nhìn nhận họ như những "quốc gia số" phi biên giới cho thấy chúng ta nên cân nhắc lại cách thức tiếp cận đối ngoại. Với quyền sở hữu các tư liệu sản xuất chính của kỷ nguyên mới, Big Tech nắm giữ khả năng thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu và định hình dư luận xã hội thông qua các thuật toán tinh vi.

Vị thế này gợi mở sự cần thiết phải linh hoạt hóa vị trí đối ngoại của các tập đoàn này trong cấu trúc quyền lực toàn cầu. Các Big Tech không còn chỉ là đối tượng bị quản lý hành chính đơn phương mà đang dần trở thành những chủ thể đàm phán địa chính trị. Điều này cho thấy chúng ta nên thiết lập các kênh đối thoại Chính phủ - Tập đoàn (G2B) có tầm vóc tương đương với ngoại giao giữa các quốc gia (G2G) để thương thảo hiệu quả về chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng và chuyển giao công nghệ lõi.

Dưới đây là bảng so sánh trực diện quy mô tài chính và tiềm lực đầu tư giữa 7 quốc gia tiêu biểu và 7 tập đoàn công nghệ quyền lực nhất thế giới hiện nay.

Bảng 1: So sánh thực lực tài chính và quy mô ảnh hưởng (Dữ liệu 2024-2025, tập hợp từ [8, 10-21, 41-42])

Quốc gia

GDP (Tỷ USD)

Thu ngân sách (Tỷ USD)

Dân số (Triệu)

Tập đoàn Big Tech

Doanh thu (Tỷ USD)

Lợi nhuận ròng (Tỷ USD)

Quy mô Người dùng/Thiết bị (Triệu)

Australia

1.752,2

1.007,2

~27,0

Alphabet (Google)

350,0

100,1

>3.000 thiết bị

Đan Mạch

~400,0

~230,0

6,0

Apple

391,0

94,9

2.350 thiết bị

Estonia

43,5

19,5

1,3

ByteDance (TikTok)

~155,0

~40,0

2.300 người dùng

Pháp

~3.100,0

~1.600,0

68,6

Huawei

118,2

8,6

1.000 thiết bị

Singapore

~500,0

~108,6

6,0

Meta (Facebook)

134,9

62,4

3.270 người dùng

Thái Lan

~528,0

~100,5

71,6

Microsoft

245,1

88,1

1.400 thiết bị

Việt Nam

~470,0

~82,8

100,0

NVIDIA

60,9

29,7

80-95% thị phần chip

Bảng 2: So sánh ngân sách chi cho Nghiên cứu và Phát triển (R&D) (Tập hợp từ [1, 13, 16, 17, 22-25, 43])

Quốc gia

Chi R&D (Tỷ USD)

% GDP

Dân số (Triệu)

Tập đoàn Big Tech

Chi R&D (Tỷ USD)

% Doanh thu

Quy mô người dùng (Triệu)

Australia

38,8

1,68%

~27,0

Alphabet (Google)

45,4

13,0%

>3.000

Đan Mạch

12,0

~3,0%

6,0

Apple

30,0

7,7%

2.350

Estonia

0,8

1,8%

1,3

ByteDance (TikTok)

~10,0

~6,4%

2.300

Pháp

65,0

2,22%

68,6

Huawei

23,7

23,4%

1.000

Singapore

10,0

~2,0%

6,0

Meta (Facebook)

38,5

28,5%

3.270

Thái Lan

~6,5

1,21%

71,6

Microsoft

27,2

11,1%

1.400

Việt Nam

~2,5

~0,5%

100,0

NVIDIA

8,7

14,3%

80-95% thị phần chip

Nhận xét: Lợi nhuận ròng hàng năm của các tập đoàn như Alphabet hay Apple hiện đã vượt xa tổng thu ngân sách của các quốc gia tầm trung như Thái Lan hay Việt Nam. Ngân sách đầu tư cho R&D của một tập đoàn đơn lẻ hiện nay gấp từ 12 đến 18 lần tổng mức chi cho khoa học công nghệ của Việt Nam. Điều này minh chứng cho năng lực dẫn dắt công nghệ vượt trội của Big Tech, biến họ thành những đối tác bắt buộc trong mọi chiến lược phát triển bền vững của các quốc gia.

3. BÀI HỌC QUỐC TẾ VỀ MÔ HÌNH ĐẠI SỨ CÔNG NGHỆ

3.1. Bài học tiên phong từ Đan Mạch

Vào giữa năm 2017, Đan Mạch đã trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức nâng tầm công nghệ và số hóa thành một ưu tiên xuyên suốt trong chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia. Văn phòng Đại sứ Công nghệ Đan Mạch được thiết lập với một thẩm quyền toàn cầu và sự hiện diện vật lý tại các trung tâm quyền lực công nghệ lớn bao gồm Thung lũng Silicon (Hoa Kỳ), Copenhagen (Đan Mạch) và Bắc Kinh (Trung Quốc).

Chiến lược ngoại giao công nghệ của Đan Mạch giai đoạn 2021-2023 đã nhấn mạnh sự dịch chuyển từ việc thuần túy ủng hộ đổi mới sáng tạo sang một cái nhìn hoài nghi và thực tế hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các lợi ích thương mại như trước đây, Đan Mạch hiện đặt trọng tâm vào trách nhiệm xã hội, dân chủ và sự an toàn của cá nhân trước những thách thức từ các thuật toán và hệ thống nhận diện khuôn mặt vốn có nguy cơ gây ra sự bất bình đẳng. Mục tiêu chiến lược hiện nay là đảm bảo ngành công nghệ phải đáp ứng các trách nhiệm xã hội tương xứng với quy mô và tầm ảnh hưởng của họ, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi an ninh mạng và thúc đẩy quản trị kỹ thuật số toàn cầu dựa trên các giá trị nhân quyền.

Để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược này, các "đầu việc hằng ngày" của Đại sứ Công nghệ Đan Mạch được triển khai rất cụ thể và mang tính thực tiễn cao:

Thiết lập và duy trì kênh đối thoại trực tiếp: Định kỳ gặp gỡ và làm việc với các lãnh đạo cấp cao (C-level) của các tập đoàn công nghệ lớn để trao đổi về xu hướng phát triển và trực tiếp trình bày các lo ngại của Chính phủ.

Tham gia xây dựng các tiêu chuẩn số toàn cầu: Đại diện cho quốc gia trong các diễn đàn đa phương và các nhóm làm việc kỹ thuật để thúc đẩy các tiêu chuẩn về an toàn dữ liệu và trí tuệ nhân tạo có đạo đức.

Cập nhật thông tin thực địa cho Chính phủ: Cung cấp các báo cáo phân tích định kỳ từ các "vùng lõi" công nghệ về tác động của các công nghệ đột phá, giúp các bộ ngành tại Copenhagen điều chỉnh chính sách và khung pháp lý kịp thời.

Hỗ trợ hệ sinh thái công nghệ trong nước: Làm cầu nối giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp (start-up) của Đan Mạch tiếp cận với các mạng lưới vốn, chuyên gia và thị trường tại Thung lũng Silicon.

Quảng bá giá trị quốc gia: Thường xuyên tham dự và diễn thuyết tại các hội nghị công nghệ lớn để lan tỏa tầm nhìn của Đan Mạch về một tương lai số nhân văn và bền vững.

3.2. Mô hình của một số quốc gia khác

Estonia - Ngoại giao dựa trên bản sắc "Quốc gia số":Estonia là hình mẫu điển hình về việc sử dụng công nghệ như một công cụ ngoại giao quyền lực để "punching upwards" (tạo ảnh hưởng vượt mức quy mô) [29]. Năm 2018, quốc gia này đã bổ nhiệm các chức danh Đại sứ đặc trách các vấn đề số và Đại sứ ngoại giao mạng để dẫn dắt các nỗ lực hợp tác quốc tế [30, 31]. Thành công của mô hình này được minh chứng qua việc Estonia hiện là một "e-state" gần như 100%, tiết kiệm khoảng 2% GDP hàng năm nhờ số hóa dịch vụ công [29, 32]. Thậm chí, Estonia đã mở "Đại sứ quán dữ liệu" (Data Embassy) đầu tiên trên thế giới tại Luxembourg để bảo đảm chủ quyền và khả năng phục hồi dữ liệu quốc gia trước các thảm họa vật lý hoặc tấn công mạng [33].

Pháp - Bảo vệ các giá trị dân chủ trong không gian số:Ngay sau Đan Mạch, tháng 11/2017, Pháp thiết lập chức danh Đại sứ phụ trách các vấn đề số để điều phối các vị trí quốc tế liên quan đến hệ lụy của chuyển đổi số. Ngoại giao số của Pháp tập trung vào việc kiểm soát các công nghệ đột phá như AI, đảm bảo an ninh quốc tế trong không gian số và bảo vệ quyền con người trước sự bành trướng quyền lực của các tập đoàn công nghệ [34].

Australia - Lãnh đạo mạng khu vực: Cuối năm 2016, Australia bổ nhiệm Đại sứ về các vấn đề mạng và công nghệ trọng yếu để dẫn dắt sự tham gia quốc tế trong việc tăng cường năng lực ứng phó sự cố và an ninh mạng. Vị trí này đóng vai trò then chốt định vị Australia như một nhà lãnh đạo công nghệ có ảnh hưởng tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

3.3. Phân tích vai trò và chức năng của Đại sứ công nghệ

Vai trò của một Đại sứ công nghệ hiện đại không còn giới hạn trong các nghi thức ngoại giao truyền thống mà đã trở thành một chức danh kết hợp giữa nhà ngoại giao, chuyên gia công nghệ và chuyên gia nắm bắt, dự báo xu thế chiến lược [9]. Có thể phân chia các nhóm chức năng cốt lõi thành hai tầng:

Nhóm chức năng phổ quát (theo tiêu chuẩn quốc tế):

Đại diện và đàm phán chính sách: Trực tiếp tham gia các diễn đàn quốc tế để thiết lập tiêu chuẩn và đảm bảo tầm nhìn quốc gia bám sát, tham gia định hình được chính sách công nghệ toàn cầu.

"Phiên dịch" chiến lược: Kết nối giữa ngôn ngữ kỹ thuật của các kỹ sư công nghệ và ngôn ngữ chính sách của các nhà ngoại giao, giúp chính phủ nắm bắt kịp thời các hàm ý kỹ thuật, chính trị, xã hội, của công nghệ mới nổi.

Điều phối đối thoại đa phương: Tạo ra các kênh đối thoại có cấu trúc giữa cơ quan quản lý nhà nước và lãnh đạo Big Tech để phát triển các khung quản trị cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích công cộng.

Nắm bắt thông tin và dự báo xu thế: Theo dõi sát sao các công nghệ đột phá để đánh giá tác động địa chính trị, giúp quốc gia nhận diện sớm các cơ hội hợp tác và nguy cơ an ninh trước khi chúng có thể làm thay đổi trật tự thế giới [9].

Nhóm chức năng đặc thù (mang bản sắc và lợi ích chiến lược Việt Nam):

Kết nối và quy tụ nguồn lực trí thức Việt toàn cầu: Đây là chức năng trọng yếu và đặc biệt nhất của Đại sứ Công nghệ Việt Nam. Nhiệm vụ này không chỉ đơn thuần là ngoại giao kinh tế, mà là đóng vai trò "hạt nhân" kết nối đội ngũ lãnh đạo, nhà nghiên cứu và kỹ sư công nghệ gốc Việt tại các trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới (như Silicon Valley). Thông qua mạng lưới "nội lực từ bên ngoài" này, Đại sứ thực hiện vận động sự hỗ trợ, tư vấn chiến lược và huy động các nguồn lực chất xám đỉnh cao để đóng góp thực chất cho sự phát triển của đất nước [2].

4. BỐI CẢNH VIỆT NAM: KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH VÀ NHU CẦU NGOẠI GIAO CÔNG NGHỆ

4.1. Thực trạng: "Đại bàng" công nghệ chọn Việt Nam làm bến đỗ

Việt Nam đang chứng kiến một làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ chưa từng có. Samsung đã biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất điện thoại lớn nhất toàn cầu, trong khi Apple liên tục mở rộng danh mục sản xuất từ iPad đến MacBook thông qua các đối tác Foxconn và Luxshare [36]. Đặc biệt, sự kiện CEO NVIDIA Jensen Huang thăm Việt Nam vào cuối năm 2023 và cam kết thiết lập "ngôi nhà thứ hai" tại đây đã khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn và AI toàn cầu. Những động thái này cho thấy mối quan hệ giữa Việt Nam và Big Tech đã chuyển sang giai đoạn cộng sinh về hạ tầng và công nghệ lõi.

4.2. "Bộ tứ trụ cột" thể chế: Bệ phóng cho kỷ nguyên vươn mình

Hệ thống bốn Nghị quyết của Bộ Chính trị ban hành gần đây tạo thành một "chỉnh thể" thể chế đồng bộ để đất nước bứt phá:

Nghị quyết số 57-NQ/TW: Xác định KHCN và chuyển đổi số là đột phá hàng đầu, đặt mục tiêu thu hút ít nhất 05 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở R&D tại Việt Nam [1]. Điều này tạo ra nhu cầu tự thân về một "Đại sứ công nghệ" để trực tiếp đàm phán các gói ưu đãi và cam kết chuyển giao công nghệ ở cấp cao nhất.

Nghị quyết 59-NQ/TW: Khẳng định hội nhập quốc tế là động lực chiến lược, lấy doanh nghiệp làm trung tâm.

Nghị quyết 68-NQ/TW: Đặt kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất, hỗ trợ doanh nghiệp "Go Global".

Nghị quyết 66-NQ/TW: Tạo nền tảng đổi mới xây dựng pháp luật, tháo gỡ các "điểm nghẽn" thể chế ngay trong quá trình hội nhập.

4.3. Thách thức về an ninh dữ liệu, chủ quyền số và làm chủ công nghệ

Nguy cơ "bẫy gia công" và thách thức làm chủ công nghệ lõi: Big Tech hiện diện tại Việt Nam vẫn chủ yếu dừng lại ở khâu khai thác nhân công giá rẻ, việc chuyển giao giá trị công nghệ cốt lõi còn rất hạn chế.

Chủ quyền dữ liệu: Việc thực thi bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với các nền tảng xuyên biên giới vẫn gặp nhiều trở ngại do thiếu cơ chế đối thoại trực tiếp ở cấp ngoại giao.

An ninh mạng và các rủi ro từ AI thế hệ mới: Sự bùng nổ của GenAI và Agentic AI đã trở thành công cụ đắc lực cho các chiến dịch lừa đảo trực tuyến (deepfake) có tính cá nhân hóa sâu sắc ở quy mô lớn. Đặc biệt, sự xuất hiện của Physical AI đặt ra thách thức chưa từng có về an ninh vật lý. Việc can thiệp bất hợp pháp vào các hệ thống AI được tích hợp trên drone, robot hay xe tự lái có thể gây ra những thiệt hại trực tiếp về tài sản, phá hoại hạ tầng và đe dọa an toàn tính mạng con người. Các hạ tầng trọng yếu của quốc gia đứng trước nguy cơ bị tấn công hoặc phụ thuộc quá lớn vào các tiêu chuẩn bảo mật của tập đoàn nước ngoài.

5. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH “ĐẠI SỨ CÔNG NGHỆ” CHO VIỆT NAM

5.1. Hình thức tổ chức, Vị thế pháp lý và Cơ chế quản trị

Việc thiết lập mô hình Đại sứ công nghệ không chỉ là một sự bổ sung về mặt nhân sự ngoại giao, mà là một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị: chuyển từ quản lý hành chính đơn phương sang đàm phán chiến lược song phương với các "quốc gia số" Big Tech.

Về hàm cấp (Rank): Đề xuất Đại sứ Công nghệ (Vietnam Tech Envoy) có hàm Thứ trưởng để tương đương vị thế cấp C-level của Big Tech và đủ thẩm quyền để điều phối các đơn vị liên bộ ngành trong nước.

Lộ trình triển khai thí điểm (Pilot Phase): Đề xuất triển khai thí điểm chức danh Đại sứ Công nghệ tại địa bàn Hoa Kỳ (Thung lũng Silicon). Đây là nơi tập trung đại bản doanh của hầu hết các tập đoàn công nghệ quyền lực nhất thế giới.

Mối quan hệ công tác với Đại sứ đặc mệnh toàn quyền:Đại sứ đặc mệnh toàn quyền tập trung vào kênh G2G, trong khi Đại sứ Công nghệ tập trung chuyên sâu vào kênh G2B theo mô hình "một định hướng, hai mũi giáp công".

Cơ chế quản trị "Một cửa" và quy trình liên ngành:Thiết lập cơ chế "Một cửa" (Single Point of Contact). Đại sứ Công nghệ đóng vai trò đầu mối duy nhất tại địa bàn để đàm phán các thỏa thuận khung. Việc thực thi được phối hợp thông qua Nhóm công tác liên ngành (MOFA, MIC, MOST) giúp đẩy nhanh quy trình ra quyết định.

Nguyên tắc liêm chính và Nhật ký tiếp xúc: Thiết lập cơ chế Nhật ký tiếp xúc (Engagement Log), ghi nhận đầy đủ mọi cuộc gặp gỡ, nội dung trao đổi và các thỏa thuận sơ bộ để đảm bảo minh bạch và xây dựng niềm tin chiến lược bền vững.

5.2. Vai trò "Người bảo trợ" và Mục tiêu trong giai đoạn thí điểm

Đại sứ công nghệ hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ lớn của Việt Nam điều hướng các rào cản pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe tại thị trường Mỹ, đồng thời bảo chứng để các doanh nghiệp Việt có thể tham gia vào chuỗi giá trị và hệ sinh thái R&D của Big Tech.

5.3. Thực thi Nghị quyết và Xử lý thách thức an ninh mạng

Đàm phán để ít nhất 01 tập đoàn tại Silicon Valley cam kết đặt trung tâm R&D tại Việt Nam (NQ 57). Thiết lập cơ chế phối hợp trực tiếp với các đơn vị an ninh, quyền riêng tư dữ liệucủa Big Tech để xử lý rủi ro từ AI và bảo vệ dữ liệu công dân.

5.4. Tiêu chí lựa chọn nhân sự và Cơ chế hỗ trợ kỹ thuật

Tiêu chí lựa chọn nhân sự: Nhân sự được lựa chọn cần có khả năng "hiểu rộng, nắm bản chất" các xu hướng công nghệ lõi để dự báo chính xác các tác động địa chính trị và nguy cơ an ninh, thay vì là một kỹ sư thuần túy. Đại sứ phải sở hữu bản lĩnh ngoại giao để đối thoại sòng phẳng với lãnh đạo cao nhất của Big Tech.

Cơ chế hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Phần chuyên môn sâu sẽ do hệ thống kỹ thuật hỗ trợ. Mạng lưới chuyên gia biệt phái từ MIC, MOST sẽ làm cố vấn trực tiếp. Khi đàm phán về tiêu chuẩn bảo mật cho Physical AI trên các thiết bị tự vận hành (drone, robot, xe tự lái), Đại sứ sẽ nhận được các phân tích kỹ thuật từ hệ thống nhân sự chuyên sâu trong nước thông qua cơ chế phối hợp liên ngành.

Chỉ số KPI giai đoạn thí điểm (đến năm 2027): 01 thỏa thuận đầu tư chiến lược có cam kết chuyển giao công nghệ cốt lõi; giúp ít nhất 05 doanh nghiệp tư nhân Việt Nam thiết lập đối tác tại Mỹ [4]; quy trình xử lý sự cố an ninh đạt hiệu quả >90%.

6. KẾT LUẬN: TECHPLOMACY – CÁNH TAY NỐI DÀI CHO KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với tốc độ chưa từng có, sự trỗi dậy của các tập đoàn Big Tech với tư cách là những "quốc gia số" không còn là một dự báo mà đã trở thành thực tế hiển nhiên. Đối với Việt Nam, việc thừa nhận và vận hành dựa trên quan điểm "BigTech-as-a-Country" không phải là sự hạ thấp chủ quyền quốc gia, mà ngược lại, là một bước đi chiến lược đầy bản lĩnh nhằm thực hiện hiệu quả "Bộ tứ trụ cột" thể chế mà Bộ Chính trị đã vạch ra.

Việc thiết lập mô hình Đại sứ Công nghệ hàm Thứ trưởngthí điểm tại Silicon Valley sẽ đóng vai trò là một "đột phá của đột phá". Chức danh này không chỉ là một vị trí ngoại giao mới, mà là cánh tay nối dài giúp Việt Nam:

Chủ động hóa tư duy quản trị: Thay vì thụ động chạy theo các rào cản pháp lý, Việt Nam có thể chủ động đàm phán trực diện để bảo vệ lợi ích dân tộc và xác lập chủ quyền số ngay từ các diễn đàn thiết lập tiêu chuẩn toàn cầu .

Tạo "đòn bẩy" cho nội lực: Thông qua chức năng đặc thù kết nối trí thức kiều bào, Đại sứ Công nghệ sẽ là hạt nhân quy tụ dòng chảy chất xám gốc Việt từ khắp thế giới trở về hỗ trợ đất nước, biến mạng lưới Việt kiều thành một lợi thế cạnh tranh áp đảo trong cuộc đua công nghệ.

Thực thi mục tiêu Nghị quyết: Đây chính là công cụ sắc bén nhất để hiện thực hóa chỉ tiêu thu hút các trung tâm R&D hàng đầu (Nghị quyết 57) và bảo trợ cho các tập đoàn kinh tế tư nhân vươn mình ra biển lớn (Nghị quyết 68).

Tóm lại, ngoại giao công nghệ (TechPlomacy) chính là mắt xích còn thiếu để kết nối tiềm năng nội tại với dòng chảy công nghệ toàn cầu. Thực hiện thành công mô hình này sẽ không chỉ giúp Việt Nam tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế hiện tại mà còn tạo dựng một vị thế dân tộc bản lĩnh, sẵn sàng dẫn dắt và làm chủ tương lai trong kỷ nguyên vươn mình hướng tới cột mốc 2045.

Bình luận