Sau giai đoạn đẩy mạnh số hóa dịch vụ, dữ liệu và quy trình, chuyển đổi số tại Việt Nam đã bước vào chiều sâu, trở thành nền tảng vận hành của kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, an ninh mạng đang dần được nhìn nhận như một hạ tầng thiết yếu, quyết định độ an toàn, tính liên tục và mức độ tin cậy của toàn bộ hệ sinh thái số.
An ninh mạng là nền móng của chuyển đổi số
Trong một thời gian dài, đặc biệt ở giai đoạn đầu của chuyển đổi số, an ninh mạng thường được xem là một hạng mục mang tính kỹ thuật, triển khai sau khi hệ thống đã hình thành. Nhiều doanh nghiệp ưu tiên phát triển ứng dụng, mở rộng dịch vụ, cải thiện trải nghiệm người dùng, trong khi bảo mật được coi là “lớp áo” khoác bên ngoài. Khi ngân sách hạn chế, phần đầu tư cho an ninh mạng thường bị cắt giảm hoặc chỉ dừng ở mức đáp ứng tối thiểu.
![]() |
| Ảnh minh họa. |
Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh các hệ thống số còn rời rạc, phạm vi triển khai hẹp và mức độ liên thông chưa cao. Tuy nhiên, chuyển đổi số hiện nay đã bước sang một trạng thái hoàn toàn khác. Các nền tảng dùng chung, cơ sở dữ liệu liên thông, điện toán đám mây, API mở và hệ sinh thái số đa lĩnh vực khiến các hệ thống gắn kết chặt chẽ với nhau. Một lỗ hổng nhỏ không còn chỉ gây rủi ro cục bộ, mà có thể lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền đến nhiều dịch vụ, nhiều tổ chức và nhiều nhóm người dùng.
Trong bối cảnh đó, an ninh mạng không thể tiếp tục được coi là “chi phí bảo mật” hay “phần phụ” của công nghệ thông tin. Ngày càng nhiều phân tích cho thấy, an ninh mạng cần được định vị lại như hạ tầng cứng của chuyển đổi số, tương tự vai trò của điện, nước, giao thông hay viễn thông trong nền kinh tế truyền thống. Một hệ thống số hiện đại nhưng thiếu an toàn có thể tạo ra tiện ích trước mắt, nhưng tiềm ẩn nguy cơ đứt gãy nghiêm trọng khi gặp sự cố.
Việc Luật An ninh mới đã được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh này. Luật chính thức hóa quan điểm coi an ninh mạng là một cấu phần không thể tách rời của hạ tầng số quốc gia. Khi an ninh mạng đã được luật hóa, nó không còn phụ thuộc vào mức độ quan tâm hay khả năng tài chính của từng tổ chức, mà trở thành nghĩa vụ bắt buộc gắn liền với mọi hoạt động chuyển đổi số.
Từ góc độ quản trị, điều này kéo theo sự thay đổi căn bản trong tư duy đầu tư. Chuyển đổi số không thể chỉ tính chi phí xây dựng nền tảng, mua sắm phần mềm hay triển khai dịch vụ, mà phải tính đến toàn bộ vòng đời hệ thống, bao gồm chi phí bảo đảm an toàn, duy trì vận hành liên tục và khả năng phục hồi khi xảy ra sự cố. An ninh mạng, từ chỗ bị coi là gánh nặng tài chính, đang được nhìn nhận lại như một khoản đầu tư dài hạn cho sự ổn định và bền vững của hệ thống số.
Tự xử lý sự cố sang phòng thủ số: nền tảng của niềm tin số
Một thực tế được các chuyên gia chỉ ra là không ít tổ chức hiện nay vẫn tiếp cận an ninh mạng theo hướng bị động. Khi hệ thống bị tấn công, dữ liệu bị rò rỉ hoặc dịch vụ bị gián đoạn, các biện pháp khắc phục mới được triển khai. Sau mỗi sự cố, hệ thống được “vá” thêm một lớp bảo vệ, nhưng thiếu một chiến lược tổng thể và dài hạn.
Cách tiếp cận này không chỉ khiến an ninh mạng luôn đi sau chuyển đổi số một bước, mà còn tạo ra những khoảng trống rủi ro khó kiểm soát. Trong môi trường số ngày càng phức tạp, nơi dữ liệu và dịch vụ được kết nối liên tục, phản ứng chậm có thể khiến sự cố lan rộng, gây thiệt hại lớn về kinh tế, uy tín và niềm tin xã hội.
Chính vì vậy, yêu cầu chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang phòng thủ số chủ động. Phòng thủ số không chỉ nhằm ngăn chặn tấn công, mà hướng tới năng lực giám sát liên tục, phát hiện sớm rủi ro, đánh giá tác động và chủ động kiểm soát các kịch bản có thể xảy ra. Đây là cách tiếp cận phù hợp với giai đoạn chuyển đổi số chiều sâu, khi hệ thống số trở thành hạ tầng vận hành cốt lõi của quốc gia.
Luật An ninh mạng chính thức có hiệu lực từ 01/7/2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích quan trọng cho sự chuyển dịch này. Khi các yêu cầu về bảo đảm an ninh mạng được quy định rõ ràng trong luật, các cơ quan, doanh nghiệp buộc phải tích hợp yếu tố an ninh ngay từ khâu thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống. An ninh mạng không còn là phản ứng sau sự cố, mà trở thành một phần của quá trình quản trị rủi ro tổng thể.
Quan trọng hơn, phòng thủ số chính là nền tảng để xây dựng niềm tin số. Người dân chỉ sẵn sàng sử dụng dịch vụ công trực tuyến khi tin rằng dữ liệu cá nhân của họ được bảo vệ an toàn. Doanh nghiệp chỉ mạnh dạn số hóa quy trình, chia sẻ dữ liệu và tham gia hệ sinh thái số khi tin rằng rủi ro được kiểm soát trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Nhà đầu tư chỉ coi kinh tế số là cơ hội dài hạn khi tin vào khả năng bảo vệ hệ thống và tài sản số.
Niềm tin số, một khi bị xói mòn, rất khó khôi phục. Một vụ việc nghiêm trọng có thể khiến người dùng quay lưng với dịch vụ số, doanh nghiệp chùn bước trong chuyển đổi số, và xã hội trở nên dè dặt với các sáng kiến công nghệ mới. Ngược lại, nếu an ninh mạng được xác lập là hạ tầng thiết yếu và phòng thủ số trở thành tư duy chủ đạo, niềm tin số sẽ trở thành tài sản chiến lược, giúp chuyển đổi số đi nhanh hơn nhưng vẫn bền vững.
Chuyển đổi số tại Việt Nam đang bước sang giai đoạn mà chiều sâu quan trọng hơn tốc độ. Khi dữ liệu, nền tảng và hệ sinh thái số trở thành trụ cột tăng trưởng, tư duy “làm nhanh - vá sau” không còn phù hợp. Thay vào đó, cần một bước chuyển rõ ràng từ chuyển đổi số sang phòng thủ số, nơi an ninh mạng được đặt ngang hàng với các hạ tầng thiết yếu khác.
Luật An ninh mạng có hiệu lực từ 01/7/2026 chính là nền tảng pháp lý để hiện thực hóa bước chuyển này. Luật không chỉ tạo ra khuôn khổ quản lý, mà còn định hình lại cách các chủ thể trong nền kinh tế số nhìn nhận trách nhiệm và nghĩa vụ của mình. Khi an ninh mạng được coi là hạ tầng thiết yếu, các quyết định đầu tư, thiết kế hệ thống và tổ chức vận hành sẽ trở nên bài bản, thận trọng và dài hạn hơn.
Phòng thủ số không làm chậm chuyển đổi số, mà giúp chuyển đổi số đi xa hơn và an toàn hơn. Đây là điều kiện cần để xây dựng một xã hội số đáng tin cậy, một nền kinh tế số bền vững và một quốc gia số có năng lực tự vệ trong không gian mạng.
Thu Uyên


Bình luận