Trong xã hội số, dữ liệu cá nhân đã trở thành một loại “tài sản số” có giá trị lớn, gắn trực tiếp với đời sống, quyền riêng tư và niềm tin của người dân. Từ giao dịch tài chính đến dịch vụ công trực tuyến, dữ liệu được khai thác ngày càng sâu, trong khi rủi ro lộ lọt, lạm dụng vẫn hiện hữu...
Dữ liệu cá nhân: Tài sản số càng giá trị, rủi ro càng lớn
Trong nền kinh tế số, dữ liệu cá nhân là nguyên liệu đầu vào của hầu hết các dịch vụ và nền tảng. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng, cá nhân hóa sản phẩm, tối ưu vận hành và mở rộng thị trường. Nhà nước khai thác dữ liệu để cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý và cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn cho người dân. Ở góc độ xã hội, dữ liệu mở ra dư địa phát triển các mô hình kinh tế mới, từ thương mại điện tử, tài chính số đến y tế và giáo dục thông minh.
![]() |
| Ảnh minh họa. Nguồn Internet. |
Tuy nhiên, dữ liệu cá nhân cũng là loại “tài sản” dễ bị tổn thương nhất. Chỉ một sơ suất trong thu thập, lưu trữ hoặc chia sẻ thông tin có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu ở quy mô lớn. Thực tế cho thấy, phần lớn các vụ lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính, chiếm đoạt tài sản đều bắt nguồn từ việc dữ liệu cá nhân bị thu thập trái phép hoặc mua bán trên thị trường ngầm. Khi dữ liệu bị xâm phạm, thiệt hại không chỉ dừng ở tiền bạc, mà còn kéo dài về quyền riêng tư, uy tín cá nhân và cảm giác an toàn của người dân trong không gian số.
Tại Việt Nam, quá trình số hóa diễn ra nhanh và đồng loạt trên nhiều lĩnh vực. Các dịch vụ số phát triển mạnh, nhưng năng lực bảo vệ dữ liệu của một bộ phận tổ chức và người dùng chưa theo kịp. Khoảng cách giữa tốc độ khai thác dữ liệu và khả năng bảo vệ dữ liệu đang trở thành một “điểm nghẽn mềm” của chuyển đổi số. Khi người dân chưa thực sự yên tâm về quyền riêng tư, mức độ sẵn sàng tham gia và chia sẻ dữ liệu sẽ giảm, kéo theo nguy cơ làm chậm nhịp phát triển của toàn bộ hệ sinh thái số.
Ở góc độ sâu hơn, dữ liệu cá nhân đã trở thành phép thử của niềm tin xã hội. Một xã hội số chỉ có thể vận hành trơn tru khi người dân tin rằng dữ liệu của mình được thu thập đúng mục đích, sử dụng minh bạch và được bảo vệ an toàn. Nếu niềm tin đó bị xói mòn, mọi nỗ lực chuyển đổi số, dù công nghệ hiện đại đến đâu, cũng khó đạt hiệu quả bền vững.
Luật hóa bảo vệ dữ liệu: Trụ cột thể chế cho chuyển đổi số bền vững
Trong bối cảnh đó, việc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 được xem là bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận của Việt Nam đối với quyền riêng tư và an toàn dữ liệu. Lần đầu tiên, bảo vệ dữ liệu cá nhân được đặt trong một khuôn khổ pháp lý thống nhất, có tính bắt buộc và đi kèm chế tài, thay vì chỉ dựa vào các quy định phân tán hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật mang tính khuyến nghị.
Luật không chỉ xác lập quyền của cá nhân đối với dữ liệu của mình, mà còn làm rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức trong việc thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu. Điều này tạo ra “luật chơi chung” cho toàn bộ hệ sinh thái số, buộc các chủ thể tham gia phải coi bảo vệ dữ liệu cá nhân là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức, chứ không còn là lựa chọn tự nguyện.
Đặc biệt, trong bối cảnh Nhà nước đẩy mạnh định danh điện tử và cung cấp dịch vụ công trực tuyến, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đóng vai trò như một “hàng rào an toàn” cho niềm tin công dân. Khi dữ liệu được liên thông để phục vụ quản lý và cung cấp dịch vụ, luật pháp sẽ là cơ sở để bảo đảm dữ liệu chỉ được sử dụng đúng mục đích, có kiểm soát và minh bạch. Đây là điều kiện then chốt để người dân yên tâm sử dụng các nền tảng số do Nhà nước và doanh nghiệp cung cấp.
Tuy nhiên, luật pháp chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được hỗ trợ bởi năng lực công nghệ tương xứng. Các giải pháp như mã hóa dữ liệu, quản trị quyền truy cập, lưu trữ phân tán trên điện toán đám mây và giám sát an toàn thông tin theo thời gian thực đang dần trở thành chuẩn mực trong hệ thống số. Công nghệ tạo “lớp phòng thủ kỹ thuật”, còn luật pháp tạo “khung kỷ luật” để các lớp phòng thủ đó được triển khai nghiêm túc và đồng bộ.
Ở chiều ngược lại, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải thay đổi tư duy. Dữ liệu cá nhân không còn là nguồn tài nguyên có thể khai thác tự do, mà là tài sản gắn liền với quyền lợi của công dân. Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững buộc phải đầu tư nghiêm túc cho bảo mật, minh bạch hóa quy trình xử lý dữ liệu và coi niềm tin của người dùng là lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Khi dữ liệu cá nhân trở thành “tài sản số”, bảo vệ dữ liệu không còn là câu chuyện kỹ thuật của riêng ngành công nghệ, mà là nền tảng của niềm tin công dân trong xã hội số. Việc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng: từ khuyến nghị sang nghĩa vụ, từ tự giác sang ràng buộc pháp lý. Chỉ khi công nghệ bảo mật, khung thể chế và nhận thức xã hội được kết nối đồng bộ, dữ liệu cá nhân mới thực sự được bảo vệ, và xã hội số mới có thể phát triển nhanh, sâu và bền vững trên nền tảng niềm tin.
Thu Uyên


Bình luận