![]() |
Chính phủ mới đây đã ban hành Nghị quyết số 109/NQ-CP cập nhật, bổ sung Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng và Kết luận số 18-KL/TW của Trung ương về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026 - 2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng “2 con số".
Trong đó, đổi mới quản trị thực thi được đặt ra như một yêu cầu xuyên suốt, gắn với việc nâng cao hiệu quả điều hành, cụ thể hóa mục tiêu tăng trưởng thành các chương trình, kế hoạch có sản phẩm đầu ra rõ ràng, gắn trách nhiệm người đứng đầu và đánh giá dựa trên kết quả thực hiện. Việc tăng cường giám sát, đánh giá theo tiêu chí định lượng được xem là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản trị trong bối cảnh chuyển đổi số.
Hoàn thiện thể chế cho kinh tế số, dữ liệu và công nghệ mới
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm thúc đẩy phát triển nền kinh tế số và các mô hình kinh tế mới. Chính phủ yêu cầu rà soát, sửa đổi và hoàn thiện các quy định pháp lý liên quan đến đầu tư kinh doanh trong bối cảnh số hóa, đồng thời tháo gỡ các rào cản thể chế để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Đáng chú ý, Nghị quyết nhấn mạnh việc xây dựng thể chế cho các mô hình kinh tế mới như kinh tế số, kinh tế dữ liệu, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế chia sẻ. Trong đó, dữ liệu được xem là yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển, đòi hỏi phải có cơ chế quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả.
Chính phủ cũng đặt ra yêu cầu xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật cho các lĩnh vực công nghệ mới nổi, bao gồm công nghệ tài chính (Fintech), tài sản mã hoá và trí tuệ nhân tạo (AI). Đồng thời, triển khai các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong các lĩnh vực như công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và chuyển đổi năng lượng.
Song song với đó, cải cách hành chính gắn với chuyển đổi số tiếp tục được đẩy mạnh. Các quy trình giải quyết thủ tục hành chính sẽ được chuẩn hóa, số hóa trên môi trường số; tăng cường liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, qua đó rút ngắn thời gian xử lý và giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp.
Việc chuyển mạnh từ phương thức quản lý “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” cũng gắn với việc ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong giám sát, kiểm tra, bảo đảm quản lý hiệu quả nhưng không cản trở đổi mới sáng tạo.
Đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển AI và hạ tầng công nghệ
Nghị quyết xác định rõ chuyển đổi số là động lực chính của mô hình tăng trưởng mới, với trọng tâm là phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ số trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội.
Trong lĩnh vực công nghiệp, Chính phủ ưu tiên phát triển và từng bước làm chủ công nghệ trong các ngành mới nổi như công nghiệp chip bán dẫn, công nghiệp robot và tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến và năng lượng mới. Đây là các lĩnh vực có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng công nghệ số được đặc biệt chú trọng, bao gồm trung tâm dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu lớn và hạ tầng số phục vụ chuyển đổi số. Các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược cũng sẽ được đầu tư nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển.
Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao tiềm lực đổi mới sáng tạo quốc gia, phát triển các công nghệ lõi, công nghệ nguồn và công nghệ chiến lược. Việc thúc đẩy hoạt động nghiên cứu phát triển gắn với ứng dụng thực tiễn và chấp nhận rủi ro có kiểm soát được xem là yếu tố quan trọng để tạo đột phá.
Đặc biệt, chuyển đổi số sẽ được triển khai trên toàn bộ các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Chính phủ đặt mục tiêu phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và công dân số; tập trung số hóa toàn diện hoạt động quản lý nhà nước.
Ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, điều hành được đẩy mạnh, bao gồm việc sử dụng các hệ thống phân tích dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định và phát triển trợ lý ảo cho người dân và doanh nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.
Bên cạnh đó, các chính sách liên quan đến tài sản số và tiền kỹ thuật số cũng được đặt ra theo hướng quản lý, thúc đẩy phát triển lành mạnh, hiệu quả, phù hợp với xu hướng công nghệ toàn cầu.
Đặc biệt chú đào tạo nhân lực chất lượng cao cho an ninh mạng
Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ được xác định là yếu tố then chốt. Nghị quyết yêu cầu đẩy mạnh đào tạo nhân lực trong các ngành công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, công nghệ số, bán dẫn, công nghệ sinh học và các lĩnh vực mới nổi khác.
Hệ thống giáo dục sẽ được đổi mới theo hướng tích hợp kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu ngay từ sớm. Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục, ứng dụng công nghệ số và AI trong giảng dạy và quản lý.
Việc phát triển nguồn nhân lực số không chỉ dừng ở đào tạo mà còn bao gồm thu hút, trọng dụng nhân tài, chuyên gia công nghệ trong và ngoài nước. Các cơ chế hợp tác công tư trong đào tạo và phát triển nhân lực cũng được khuyến khích nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của thị trường.
Song song, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia sẽ được thúc đẩy, với việc phát triển các trung tâm nghiên cứu, mạng lưới chuyên gia và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu – phát triển, ứng dụng công nghệ mới và tham gia vào các lĩnh vực công nghệ cao.
Nghị quyết 109/NQ-CP cho thấy định hướng nhất quán trong việc lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực trung tâm cho tăng trưởng kinh tế. Việc đồng thời hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng công nghệ, thúc đẩy ứng dụng AI và xây dựng nguồn nhân lực số sẽ tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Thu Hương


Bình luận