Việt Nam ở đâu trên bản đồ ứng dụng AI toàn cầu?

Báo cáo "Global AI Adoption in 2025: A Widening Digital Divide" do Viện Nghiên cứu Kinh tế AI của Microsoft công bố cho thấy AI, đặc biệt là các công cụ AI tạo sinh (generative AI), đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi, song quá trình này diễn ra không đồng đều giữa các quốc gia và khu vực, làm nổi bật nguy cơ gia tăng khoảng cách số trên phạm vi toàn cầu.

Mức độ thâm nhập AI tại Việt Nam là 23,5% (ảnh minh họa tạo bởi AI)
Mức độ thâm nhập AI tại Việt Nam là 23,5% (ảnh minh họa tạo bởi AI)

Bức tranh AI không đồng nhất

Theo báo cáo, đến cuối năm 2025, khoảng 16,3% dân số thế giới đã sử dụng các công cụ AI trong công việc, học tập hoặc các hoạt động thường ngày. Con số này tương đương gần một phần sáu dân số toàn cầu và đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình phổ cập AI. So với nửa đầu năm 2025, tỷ lệ này tăng thêm khoảng 1,2 điểm phần trăm, phản ánh tốc độ lan tỏa nhanh chóng của công nghệ AI sau giai đoạn bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn và các nền tảng AI tạo sinh từ năm 2023 - 2024. Việc AI được sử dụng bởi hàng trăm triệu người không còn là hiện tượng mang tính thử nghiệm mà đã trở thành một phần của hoạt động kinh tế - xã hội ở nhiều quốc gia.

Tuy nhiên, bức tranh toàn cầu về ứng dụng AI không mang tính đồng nhất. Báo cáo của Microsoft nhấn mạnh sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm các nền kinh tế phát triển (Global North) và các quốc gia đang phát triển (Global South). Tại các nước thuộc Global North, tỷ lệ người trưởng thành sử dụng AI đạt khoảng 24,7%, cao gần gấp đôi so với mức trung bình của các nước thuộc Global South, chỉ vào khoảng 14,1%. Khoảng cách hơn 10 điểm phần trăm này không chỉ tồn tại mà còn có xu hướng mở rộng, cho thấy AI đang trở thành một yếu tố mới làm sâu sắc thêm bất bình đẳng số và bất bình đẳng về năng lực cạnh tranh kinh tế.

Nguyên nhân của sự chênh lệch này xuất phát từ nhiều yếu tố. Các quốc gia phát triển thường có lợi thế vượt trội về hạ tầng số, mức độ phổ cập internet, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đầu tư cho nghiên cứu phát triển. Bên cạnh đó, các chính sách quốc gia về AI tại những nước này thường được xây dựng sớm, có tính hệ thống và gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế dài hạn. Trong khi đó, nhiều quốc gia đang phát triển vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo kết nối internet ổn định, thiếu hụt nhân lực có kỹ năng AI và chưa có khung chính sách đủ mạnh để thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới.

Báo cáo cũng chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia cụ thể. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) nổi lên như quốc gia dẫn đầu thế giới về mức độ ứng dụng AI, với khoảng 64% dân số trong độ tuổi lao động sử dụng các công cụ AI. Thành công này gắn liền với chiến lược đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ số, các chương trình chính phủ điện tử và định hướng đưa AI trở thành trụ cột phát triển quốc gia. Singapore tiếp tục giữ vị trí cao trong bảng xếp hạng nhờ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, chính sách đào tạo nhân lực công nghệ bài bản và sự kết nối chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và khu vực nghiên cứu. Một số quốc gia châu Âu như Na Uy, Ireland, Pháp và Tây Ban Nha cũng nằm trong nhóm có tỷ lệ ứng dụng AI cao, cho thấy vai trò của các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số và phúc lợi xã hội trong việc thúc đẩy công nghệ mới.

Đáng chú ý, Mỹ – quốc gia dẫn đầu thế giới về phát triển các mô hình AI tiên tiến và sở hữu nhiều tập đoàn công nghệ lớn lại không nằm trong nhóm đầu về tỷ lệ người dân sử dụng AI tính theo dân số. Điều này phản ánh thực tế rằng năng lực nghiên cứu và phát triển AI không đồng nghĩa với việc công nghệ này được phổ cập rộng rãi trong toàn xã hội. Việc ứng dụng AI còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận của người dân, mức độ sẵn sàng về kỹ năng số và các chương trình khuyến khích sử dụng công nghệ ở quy mô lớn.

Biểu đồ ứng dụng AI của các quốc gia trên thế giới
Biểu đồ ứng dụng AI của các quốc gia trên thế giới năm 2025 (nguồn: Microsoft)

Một xu hướng đáng chú ý khác được báo cáo đề cập là sự gia tăng vai trò của các nền tảng AI mã nguồn mở và các mô hình AI miễn phí. Những giải pháp này đang giúp mở rộng khả năng tiếp cận AI tại các thị trường chưa được phục vụ đầy đủ bởi các sản phẩm thương mại, đặc biệt ở những quốc gia chịu hạn chế về kinh tế hoặc chính trị. Điều này cho thấy AI không phát triển theo một con đường duy nhất mà đang đa dạng hóa về mô hình triển khai, từ các nền tảng độc quyền quy mô lớn đến các giải pháp mở, linh hoạt và chi phí thấp.

Về dài hạn, báo cáo của Microsoft cảnh báo rằng AI có thể vừa là động lực tăng trưởng mạnh mẽ, vừa là nguồn gốc của bất bình đẳng mới nếu không được quản lý và phân bổ hợp lý. Các quốc gia tận dụng tốt AI có thể gia tăng năng suất lao động, đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Ngược lại, những quốc gia chậm thích ứng có nguy cơ bị tụt lại phía sau trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt khi AI ngày càng gắn chặt với các lĩnh vực then chốt như sản xuất, tài chính, y tế và giáo dục.

Vị trí của Việt Nam dưới góc nhìn của chuyên gia AI

Trong bức tranh chung đó, Việt Nam được xem là một trường hợp đáng chú ý trong nhóm các quốc gia đang phát triển. Theo các phân tích liên quan đến báo cáo Global AI Adoption 2025, Việt Nam hiện nằm khoảng vị trí thứ 38 trên thế giới với tỷ lệ ứng dụng AI là 23,5%, cao hơn mức trung bình toàn cầu và vượt một số quốc gia châu Á như Malaysia 19,7%, Philippines 18,3%, Thái Lan 10,7%.

Theo đánh giá của chuyên gia Đào Trung Thành, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII), đồng thời là người sáng lập cộng đồng "Bình dân học AI" với hàng trăm nghìn thành viên, thứ hạng của Việt Nam không hề thấp so với các quốc gia Đông Nam Á, thậm chí theo tỷ lệ AI đã khuếch tán trong dân chúng thì hơn cả Trung Quốc 16,3%, một cường quốc về AI. Nhưng nhìn lên nhóm “đỉnh”, Việt Nam vẫn có khoảng cách với Singapore 60,9%, Hàn Quốc 30,7%, Đài Loan 28,4%. Các quốc gia nói trên không chỉ dùng AI nhiều hơn, mà dùng nó như một phần của đời sống và công việc.  

Một trong những lợi thế lớn của Việt Nam là tỷ lệ người dân sử dụng internet và thiết bị di động ở mức cao, tạo nền tảng thuận lợi cho việc triển khai các dịch vụ AI dựa trên nền tảng số. Bên cạnh đó, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực ngân hàng, tài chính, thương mại điện tử và viễn thông, đã bắt đầu tích cực ứng dụng AI để tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Trong lĩnh vực y tế và giáo dục, AI cũng đang được thử nghiệm và triển khai nhằm hỗ trợ chẩn đoán, cá nhân hóa học tập và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ.

Tuy vậy, Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình phổ cập AI. Sự chênh lệch về kỹ năng số giữa các nhóm dân cư, đặc biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, vẫn là rào cản lớn. Nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu và phát triển AI còn hạn chế so với các quốc gia phát triển, trong khi hệ sinh thái dữ liệu lớn và các startup AI quy mô toàn cầu vẫn đang trong giai đoạn hình thành. Những yếu tố này khiến việc ứng dụng AI ở Việt Nam chưa đạt được độ sâu và độ rộng như kỳ vọng.

Chuyên gia Đào Trung Thành nói rằng AI không còn là việc thêm một kỹ năng để trang trí hồ sơ công việc, nó đang trở thành một lớp năng lực nền giống như năng lực về Internet, World, Excel, Powerpoint trước đây. "Nếu người lao động không chủ động tập dùng AI, họ sẽ bị kéo xuống nhóm chậm hơn, không phải vì kém thông minh, mà vì thiếu luyện tập và lạc hậu. Và ở cấp tổ chức, nếu doanh nghiệp vẫn xem AI là một dự án thử cho vui, thì nguy cơ lớn nhất không phải thất bại kỹ thuật, mà là bị tụt khỏi đường cao tốc năng suất mới mà thế giới đang lao đi".

"Tôi nghĩ, năm 2026 sẽ không thuộc về người biết nhiều về AI, mà thuộc về người dùng AI hiệu quả trong công việc thật, mỗi ngày, một chút, nhưng đều đặn", ông Thành nhấn mạnh.

Chuyên gia Đào Trung Thành
Chuyên gia Đào Trung Thành

Dù vậy, triển vọng của Việt Nam trong kỷ nguyên AI vẫn được giới chuyên gia đánh giá tích cực. Với cơ cấu dân số trẻ, lực lượng lao động năng động và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới, Việt Nam có tiềm năng lớn để rút ngắn khoảng cách với các quốc gia đi trước. Việc tiếp tục đầu tư vào giáo dục, đào tạo kỹ năng AI, hoàn thiện khung chính sách và thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và khu vực nghiên cứu sẽ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ AI toàn cầu.

Tóm lại, báo cáo "Global AI Adoption in 2025" cho thấy AI đang lan tỏa mạnh mẽ trên toàn thế giới nhưng theo cách không đồng đều, làm nổi bật nguy cơ gia tăng khoảng cách số giữa các quốc gia. Việt Nam, dù chưa thuộc nhóm dẫn đầu, đang đứng trước cơ hội lớn để tận dụng làn sóng AI nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Cách thức mà Việt Nam và các quốc gia đang phát triển đầu tư vào hạ tầng, kỹ năng và chính sách AI trong những năm tới sẽ quyết định liệu AI trở thành công cụ thu hẹp hay nới rộng khoảng cách phát triển trên phạm vi toàn cầu.

Đăng Khoa