Thành tựu khoa học - công nghệ và chuyển đổi số sau một năm thực hiện Nghị quyết 57

Sau một năm thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW (ban hành ngày 22/12/2024), khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Việt Nam đã ghi nhận những thành tựu bước đầu mang tính nền tảng. Từ nhận thức đến hành động, từ thể chế đến nguồn lực, từ Trung ương tới địa phương, khoa học - công nghệ không còn đứng bên lề quá trình phát triển mà từng bước được đặt vào vị trí trụ cột của mô hình tăng trưởng mới.

10:28, 06/01/2026

Những kết quả đạt được cho thấy Nghị quyết 57 đã bắt đầu phát huy vai trò là đòn bẩy chính sách quan trọng, tạo chuyển động đồng bộ trong toàn hệ thống chính trị, chuyển từ định hướng sang triển khai thực chất. Đây cũng là tiền đề quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo, trong bối cảnh năm 2026 là năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Những kết quả đạt được sau một năm triển khai đã được khẳng định trong Thông báo số 17-TB/CQTTBCĐ ngày 29/12/2025 về Kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo đó, sau một năm triển khai, Nghị quyết 57 đã góp phần tháo gỡ nhiều điểm nghẽn, tạo nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo, trong bối cảnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng ngày càng trở nên cấp thiết.

Những thành tựu bước đầu: Từ hoàn thiện thể chế đến chuyển biến thực chất của chuyển đổi số

Ảnh minh họa. Nguồn Internet.

Một trong những thành tựu nổi bật nhất sau một năm thực hiện Nghị quyết 57 là việc khơi thông mạnh mẽ về thể chế. Hệ thống chính sách cơ bản đã được ban hành với số lượng lớn các văn bản luật, nghị định, thông tư, tạo hành lang pháp lý đồng bộ và tương đối đầy đủ cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Việc hoàn thiện thể chế không chỉ mang ý nghĩa “hợp thức hóa” chủ trương, mà quan trọng hơn, đã góp phần chuyển tư duy quản lý từ “kiểm soát” sang “kiến tạo”, từ quản lý hành chính sang thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây là điều kiện tiên quyết để khoa học - công nghệ không còn bị bó hẹp trong các đề án, chương trình mang tính thử nghiệm, mà có thể đi vào đời sống kinh tế - xã hội.

Cùng với thể chế, nguồn lực tài chính cho khoa học, công nghệ và chuyển đổi số cũng lần đầu tiên được xác lập rõ ràng về tỷ trọng, với mức bố trí và bảo đảm khoảng 3% tổng chi ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh ngân sách còn nhiều áp lực, việc ưu tiên nguồn lực cho lĩnh vực này cho thấy quyết tâm chính trị rất rõ ràng: khoa học - công nghệ không còn là “khoản chi phụ trợ”, mà là đầu tư cho tăng trưởng dài hạn.

Trên thực tế, chuyển đổi số trong toàn hệ thống chính trị đã ghi nhận những chuyển biến tích cực. Nhiều địa phương, bộ, ngành đã coi chuyển đổi số là công cụ then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành, cải cách hành chính và phục vụ người dân. Cách tiếp cận chuyển đổi số từng bước chuyển từ “xây dựng nền tảng” sang “tạo giá trị sử dụng”, từ chú trọng hình thức sang hiệu quả thực chất.

Đáng chú ý, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã được nhận diện rõ hơn về vai trò, phương pháp và hướng đi. Thay vì dàn trải, manh mún, nhiều chương trình đã bắt đầu tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng tạo đột phá, phù hợp với xu thế phát triển của thế giới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ số.

Những kết quả bước đầu này đã góp phần nâng tỷ trọng đóng góp của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong GDP lên mức ước đạt trên 16,4% - một con số mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới.

Tuy nhiên, Ban Chỉ đạo Trung ương cũng thẳng thắn chỉ ra những tồn tại, hạn chế. Một số văn bản hướng dẫn thi hành còn chậm được ban hành; hạ tầng số và năng lực số ở cấp cơ sở còn yếu; tiến độ xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành còn chậm, dữ liệu chưa được chuẩn hóa và kết nối hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phân bổ, giải ngân kinh phí và bố trí nguồn lực cho một số nhiệm vụ vẫn chưa đáp ứng yêu cầu.

Đặc biệt, nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng còn thiếu hụt, trong khi rủi ro về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu ngày càng gia tăng. Những điểm nghẽn này cho thấy chặng đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức.

Năm 2026: Chuyển từ "có làm" sang "làm đến nơi đến chốn"

Trên cơ sở đánh giá kết quả năm 2025, Ban Chỉ đạo Trung ương đã thống nhất phương châm hành động cho năm 2026 là: “Hành động đột phá, lan tỏa kết quả”. Đây không chỉ là một khẩu hiệu điều hành, mà phản ánh yêu cầu chuyển giai đoạn của Nghị quyết 57 - từ khởi động sang tăng tốc, từ chuẩn bị sang tạo ra sản phẩm và kết quả cụ thể.

Theo đó, năm 2026 sẽ đánh dấu sự chuyển dịch rõ ràng trong cách làm. Trọng tâm không còn nằm ở việc ban hành thêm kế hoạch, báo cáo tiến độ, mà tập trung vào năng lực tổ chức thực hiện, kỷ luật hành động và kết quả đầu ra thực tế. Tư duy “có làm” sẽ được thay thế bằng yêu cầu “làm đến nơi đến chốn”, “làm ra sản phẩm cụ thể”, có thể đo lường và đánh giá.

Một điểm nhấn quan trọng là vai trò của cấp ủy đảng và người đứng đầu. Ban Chỉ đạo yêu cầu các cấp lãnh đạo phải nhận thức rõ trách nhiệm cá nhân đối với tiến độ và kết quả thực hiện Nghị quyết 57. Kết quả triển khai sẽ được đưa vào tiêu chí đánh giá, thi đua, khen thưởng, đồng thời gắn với xử lý trách nhiệm nếu để xảy ra chậm trễ, hình thức.

Cùng với đó, việc tập trung chỉ đạo các nhiệm vụ trọng tâm, cốt lõi được coi là yếu tố then chốt để tạo sức lan tỏa. Thay vì dàn trải nguồn lực, năm 2026 sẽ ưu tiên phát triển các ứng dụng và sản phẩm cụ thể phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và đời sống người dân. Chuyển đổi số phải gắn chặt với cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu quả vận hành chính quyền địa phương hai cấp, cắt giảm thủ tục hành chính và mở rộng dịch vụ công trực tuyến thực chất.

Ở góc độ dài hạn, Ban Chỉ đạo nhấn mạnh yêu cầu tập trung nguồn lực cho các công nghệ chiến lược và thương mại hóa sản phẩm. Việc phát triển các khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, đô thị thông minh sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, đồng thời tập trung đầu tư vào những công nghệ có khả năng tạo năng lực cạnh tranh bền vững cho nền kinh tế.

Bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và chủ quyền số được xác định là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững. Trong bối cảnh dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược, việc kiểm soát rủi ro, bảo vệ hệ thống thông tin và không gian mạng quốc gia không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là yêu cầu mang tính chiến lược, gắn với an ninh quốc gia.

Sau một năm triển khai, có thể khẳng định Nghị quyết 57-NQ/TW đã tạo ra những thành tựu bước đầu quan trọng, đặt nền móng cho quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số một cách bài bản, có định hướng và có trọng tâm. Từ việc khơi thông thể chế, xác lập nguồn lực đến những chuyển biến trong tổ chức thực hiện, khoa học - công nghệ từng bước được đưa vào trung tâm của quản trị và phát triển.

Những kết quả đạt được trong năm 2025 không chỉ mang ý nghĩa tổng kết một giai đoạn khởi động, mà còn tạo đà quan trọng để bước sang giai đoạn tăng tốc trong năm 2026. Khi yêu cầu không còn dừng ở “có làm”, mà chuyển sang “làm đến nơi đến chốn”, các thành tựu bước đầu của Nghị quyết 57 sẽ là nền tảng để nâng cao kỷ luật thực thi, hiệu quả quản trị và năng lực hành động trong toàn hệ thống chính trị.

Trên nền tảng đó, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong mô hình phát triển mới của đất nước, góp phần tạo ra động lực tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.

Thu Uyên

Bình luận