5G tại Việt Nam: Thách thức đầu tư và ứng dụng

Sau nhiều năm chuẩn bị, năm 2025 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi mạng 5G tại Việt Nam được triển khai trên diện rộng với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Tuy nhiên, giữa những con số ấn tượng về vùng phủ và trạm phát sóng, câu chuyện thương mại hóa và ứng dụng 5G trong thực tiễn kinh tế - xã hội vẫn đang ở giai đoạn bản lề, đòi hỏi thêm thời gian, chính sách và sự đồng hành của toàn xã hội.

5G đã được phủ sóng rộng khắp tại Việt Nam, tuy nhiên chưa có nhiều dịch vụ ứng dụng được thương mại hóa. (Ảnh minh họa do AI tạo ra)

5G đã được phủ sóng rộng khắp tại Việt Nam, tuy nhiên chưa có nhiều dịch vụ ứng dụng được thương mại hóa. (Ảnh minh họa do AI tạo ra)

Hạ tầng 5G tăng tốc chưa từng có: “đường ray” cho kinh tế số

Nếu nhìn từ góc độ triển khai hạ tầng, 5G tại Việt Nam đang đi nhanh hơn kỳ vọng ban đầu. Chỉ trong vòng một năm, các doanh nghiệp viễn thông lớn đã đồng loạt tăng tốc đầu tư với quy mô lớn, coi 5G là hạ tầng số chiến lược chứ không đơn thuần là một thế hệ mạng di động mới.

Theo chia sẻ của bà Nguyễn Hà Thành, Phó Tổng giám đốc Viettel Telecom, tính đến cuối năm 2025, doanh nghiệp này đã triển khai khoảng 30.000 trạm 5G trên toàn quốc, trong đó riêng năm 2025 là hơn 23.500 trạm. Vùng phủ ngoài trời đạt khoảng 90% dân số, trong khi vùng phủ trong nhà đạt 70% và tiếp tục được mở rộng. Quy mô này tương đương với tốc độ triển khai 4G ở giai đoạn đầu, nhưng được thực hiện trong thời gian ngắn hơn rất nhiều. Theo đánh giá của cơ quan quản lý, xét theo số tháng triển khai để đạt vùng phủ lớn, Việt Nam đang nằm trong nhóm quốc gia triển khai 5G nhanh nhất thế giới.

Bà Nguyễn Hà Thành - Phó TGĐ Viettel Telecom
Bà Nguyễn Hà Thành - Phó TGĐ Viettel Telecom (ảnh: Minh Sơn)

VNPT và MobiFone cũng tham gia mạnh mẽ vào cuộc đua này. VNPT đã chính thức khai trương 5G từ cuối năm 2024 và trong năm 2025 tập trung mở rộng vùng phủ tại đô thị, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và các khu vực có mật độ lưu lượng cao. Mục tiêu được VNPT đặt ra là đạt vùng phủ 55 - 60% dân số trong giai đoạn tiếp theo, tạo nền tảng đủ rộng để triển khai các mô hình kinh doanh mới trên kiến trúc 5G Standalone - theo chia sẻ của ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó trưởng ban Công nghệ, Tập đoàn VNPT.

Trong khi đó, MobiFone lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn, tập trung thí điểm 5G tại một số khu đô thị và khu công nghiệp, song song với việc chuẩn bị cho giai đoạn bùng nổ từ năm 2026. Theo ông Nguyễn Tuấn Huy, Phó trưởng ban Công nghệ Tổng công ty MobiFone, 5G trước hết phải phục vụ các bài toán kết nối máy - máy, IoT và các mô hình đô thị thông minh, nơi độ trễ thấp và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị mới thực sự phát huy giá trị.

Đằng sau tốc độ triển khai nhanh là sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ chính sách. Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị và các nghị quyết liên quan của Chính phủ đã xác định rõ 5G là một trong những hạ tầng chiến lược quốc gia, với quan điểm “hạ tầng đi trước”. Nhà nước không chỉ giao mục tiêu cụ thể về vùng phủ mà còn áp dụng cơ chế hỗ trợ tài chính, như hỗ trợ một phần vốn đầu tư cho doanh nghiệp triển khai nhanh và quy mô lớn. Dù thủ tục giải ngân cần thời gian, đây vẫn được xem là cú hích quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư trong bối cảnh bài toán hoàn vốn của 5G còn nhiều thách thức.

Từ livestream đến thành phố thông minh: bài toán ứng dụng còn ở phía trước

Trái ngược với tốc độ triển khai hạ tầng, bức tranh ứng dụng 5G tại Việt Nam hiện nay lại cho thấy sự phân hóa khá rõ. Các ứng dụng hướng tới người tiêu dùng cá nhân (5G to C) đang phát triển nhanh và dễ nhìn thấy nhất, trong khi các mô hình 5G cho doanh nghiệp, chính quyền (5G to B, 5G to G) vẫn cần thêm thời gian để “chín”.

Ở mảng tiêu dùng, lợi ích của 5G thể hiện rõ rệt qua trải nghiệm Internet tốc độ cao, độ trễ thấp, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, livestream và thương mại điện tử. Số lượng thiết bị đầu cuối hỗ trợ 5G trên thị trường đã tăng nhanh, từ mức khoảng 30% trước khi thương mại hóa lên hơn 60% và tiếp tục gia tăng. Vừa qua, một sự kiện âm nhạc kết nối hai đầu cầu Hà Nội -TP.HCM sử dụng công nghệ truyền tải 5G của Viettel đã khiến khán giả có cảm giác như đang xem trên cùng một sân khấu. Đây là minh chứng trực quan cho khả năng truyền tải gần như không độ trễ của 5G.

Đáng chú ý hơn, 5G đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong kinh tế số ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa - nơi trước đây thường được xem là “vùng trũng” công nghệ. Với sự kết hợp giữa 5G, nền tảng số và logistics, người nông dân có thể livestream bán nông sản ngay tại ruộng vườn, kể câu chuyện về sản phẩm của mình trực tiếp tới người tiêu dùng trên khắp cả nước. Những mô hình như “Hành trình nông sản” đã giúp hàng trăm tấn nông sản được tiêu thụ chỉ trong vài giờ phát sóng, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và đô thị, giữa người sản xuất và thị trường.

Tuy nhiên, khi bước sang các ứng dụng phức tạp hơn như thành phố thông minh, nhà máy thông minh, cảng biển thông minh hay kinh tế tầm thấp với UAV, bài toán trở nên khó hơn nhiều. Các mô hình này đòi hỏi không chỉ mạng 5G mà còn cả hệ sinh thái đi kèm: dữ liệu, điện toán đám mây, AI, điện toán biên và sự sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp, chính quyền.

Ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó trưởng ban Công nghệ VNPT
Ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó trưởng ban Công nghệ VNPT (ảnh: Minh Sơn)

Thực tế cho thấy, nhiều nhà máy tại Việt Nam vẫn ở mức tự động hóa thấp, chủ yếu gia công, nên chưa có động lực đủ lớn để đầu tư vào các giải pháp 5G chuyên sâu như mạng riêng (Private Network). Ngược lại, các dự án B2G như đô thị thông minh, giao thông thông minh, phòng chống ngập lụt, cứu hộ bằng drone… lại đang mở ra không gian ứng dụng rõ nét hơn cho 5G, đặc biệt tại các đô thị mới, nơi hạ tầng được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu.

Từ góc nhìn của các chuyên gia, đây là lộ trình tất yếu. Trên thế giới, các ứng dụng 5G to C luôn đi trước vì dễ triển khai và nhanh tạo hiệu ứng thị trường. Các ứng dụng 5G to B, to G cần thêm thời gian, sự đồng thuận và định hướng chính sách rõ ràng để doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích dài hạn và sẵn sàng đầu tư.

Tầm nhìn dài hạn: 5G không chỉ là bài toán cước phí

Một điểm đồng thuận lớn giữa đại diện các nhà mạng là 5G không thể được đánh giá hiệu quả chỉ bằng doanh thu gói cước viễn thông. Suất đầu tư cho 5G cao gấp nhiều lần 4G, trong khi trên thế giới, phần lớn nhà mạng không tăng giá dịch vụ khi cung cấp 5G. Nếu chỉ nhìn vào bài toán hoàn vốn trực tiếp, 5G khó có lời trong ngắn hạn.

Thay vào đó, 5G được nhìn nhận như hạ tầng nền cho cả nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Hiệu quả của 5G nằm ở việc nâng cao năng suất lao động, tối ưu điều hành đô thị, cải thiện chất lượng sống của người dân và tạo không gian cho các mô hình kinh doanh mới. Từ góc độ này, đầu tư 5G là đầu tư cho tương lai, tương tự cách Việt Nam từng làm với 4G trước đây.

Bức tranh 5G tại Việt Nam vì thế đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng: hạ tầng đã đi rất nhanh, thậm chí đi trước nhiều quốc gia, nhưng ứng dụng cần thêm thời gian để lan tỏa và tạo giá trị kinh tế rõ nét. Giai đoạn 2026 - 2030 được kỳ vọng sẽ là thời điểm 5G thực sự “bật công tắc”, khi các nền tảng số, dữ liệu và AI kết hợp với hạ tầng 5G để tạo ra những thay đổi sâu rộng hơn trong mọi mặt đời sống.

Tọa đàm “Thương mại hóa 5G đã tác động đến kinh tế Việt Nam ra sao” do Câu lạc bộ Nhà báo Công nghệ thông tin - Truyền thông Việt Nam tổ chức, với sự tham gia của đại diện các nhà mạng Viettel, MobiFone, VNPT, Huawei, Đại diện Cục Viễn thông, Vụ Kinh tế và Xã hội số, Hiệp hội Internet Việt Nam, TikTok Việt Nam cùng hơn 40 nhà báo thuộc hơn 30 cơ quan báo chí trên cả nước.

Đăng Khoa