Luật Sở hữu trí tuệ: Luật hóa các vấn đề liên quan đến AI
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) 2025 đã lần đầu tiên đưa các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) vào khuôn khổ pháp lý.
Một nguyên tắc cốt lõi được khẳng định là tác giả, nhà sáng chế phải là con người; AI không được công nhận là chủ thể quyền. Đồng thời, Chính phủ được giao quy định chi tiết việc xác lập quyền đối với các đối tượng được tạo ra có sử dụng AI.
Luật cũng cho phép tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu SHTT đã công bố để nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện AI, nhưng phải bảo đảm không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu.
Đáng chú ý, các quy định về giới hạn quyền SHTT được sửa đổi theo hướng cân bằng hơn với lợi ích công cộng. Việc khai thác và bảo vệ quyền không được xâm phạm lợi ích của Nhà nước, xã hội và các chủ thể liên quan.
Luật đồng thời thiết lập cơ chế xử lý xung đột giữa các quyền SHTT trên cùng một đối tượng, cho phép tòa án chấm dứt quyền phát sinh sau nếu gây cản trở quyền đã được xác lập trước.
Một điểm mới quan trọng khác là việc bổ sung Điều 8a, cho phép quyền SHTT được sử dụng như một loại tài sản trong các giao dịch thương mại như góp vốn, thế chấp, đầu tư. Cùng với đó, chủ sở hữu phải xây dựng cơ chế quản trị nội bộ đối với tài sản này, trong khi Nhà nước khuyến khích khai thác nhằm huy động nguồn lực cho sản xuất, kinh doanh.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Luật đặt nền tảng cho việc số hóa toàn diện hoạt động SHTT, bao gồm phát triển hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu về quyền và giao dịch, cũng như ứng dụng dữ liệu lớn và AI trong xử lý nghiệp vụ.
Về thủ tục, các quy định được đơn giản hóa theo hướng mở rộng nộp đơn điện tử, giảm yêu cầu hồ sơ và tăng trách nhiệm của người nộp đơn về tính trung thực của thông tin.
Đặc biệt, trước tình trạng vi phạm SHTT trên môi trường số gia tăng, Luật bổ sung quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp trung gian và nền tảng số trong việc bảo vệ quyền, phối hợp với cơ quan chức năng khi phát hiện vi phạm.
Luật cũng mở rộng phạm vi bảo hộ đối với nhiều đối tượng mới như giao diện đồ họa (GUI), biểu tượng (icon), tín hiệu cáp được mã hóa, kiểu dáng công nghiệp riêng phần; đồng thời làm rõ các đối tượng không được bảo hộ như ý tưởng, khẩu hiệu độc lập và siết chặt quy định đối với nhãn hiệu chứa tên “Việt Nam”.
![]() |
Luật Chuyển giao công nghệ: Mở rộng khái niệm, ưu tiên công nghệ xanh
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ có nhiều điều chỉnh đáng chú ý theo hướng cập nhật xu thế công nghệ mới và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Theo đó, khái niệm chuyển giao công nghệ được mở rộng, không chỉ dừng ở việc chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng mà còn bao gồm các hoạt động gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo nhằm đưa công nghệ vào thực tiễn.
Luật cũng bổ sung khái niệm “công nghệ xanh” với các tiêu chí cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và thân thiện với môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Một điểm nổi bật là hệ thống chính sách ưu tiên chuyển giao công nghệ được thiết lập rõ ràng. Nhà nước ưu tiên các công nghệ chiến lược, công nghệ xanh, công nghệ phục vụ dự án quan trọng quốc gia; đồng thời khuyến khích chuyển giao từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài sang doanh nghiệp trong nước.
Các dự án có nội dung chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển năng lực nghiên cứu sẽ được hưởng ưu đãi về thuế, đầu tư, đất đai và tín dụng.
Luật cũng quy định cụ thể hơn về quyền chuyển giao công nghệ, yêu cầu sự đồng ý của chủ sở hữu phải được thể hiện bằng văn bản hoặc hình thức hợp pháp khác; đồng thời làm rõ quyền của bên nhận trong việc cải tiến, phát triển và khai thác công nghệ.
Bên cạnh đó, các quy định chuyển tiếp đối với hợp đồng, hồ sơ và dự án trước thời điểm luật có hiệu lực được thiết kế chi tiết, nhằm bảo đảm tính liên tục và hạn chế vướng mắc khi áp dụng.
![]() |
Nghị định 61/2026: Chuẩn hóa sử dụng dữ liệu do người dân cung cấp
Cùng thời điểm, Nghị định 61/2026 cũng chính thức có hiệu lực, tạo hành lang pháp lý cho việc sử dụng dữ liệu do cá nhân, tổ chức cung cấp trong phát hiện và xử lý vi phạm hành chính.
Nghị định quy định rõ các hình thức cung cấp dữ liệu như trực tiếp, qua thư điện tử, cổng thông tin điện tử, ứng dụng định danh quốc gia (VNeID), dịch vụ bưu chính hoặc kết nối, chia sẻ qua nền tảng số. Đây được xem là cơ sở để người dân tham gia tích cực hơn vào công tác giám sát xã hội.
Quyền và trách nhiệm của người cung cấp dữ liệu cũng được xác định cụ thể. Người cung cấp được bảo mật thông tin cá nhân, được thông báo kết quả xử lý; đồng thời phải chịu trách nhiệm về tính xác thực, toàn vẹn của dữ liệu và phối hợp với cơ quan chức năng khi cần thiết.
Đáng chú ý, Nghị định thiết lập các tiêu chí pháp lý đối với dữ liệu dùng làm căn cứ xử phạt. Dữ liệu phải bảo đảm tính khách quan, chính xác, không xâm phạm quyền riêng tư, phản ánh rõ hành vi vi phạm về thời gian, địa điểm và còn hiệu lực sử dụng.
Nghị định cũng mở rộng thẩm quyền cho Công an cấp xã trong lĩnh vực trật tự, an toàn giao thông đường bộ, cho phép sử dụng thiết bị kỹ thuật và tiếp nhận dữ liệu do người dân cung cấp để phát hiện vi phạm.
Về quy trình, thời hạn xác minh dữ liệu được quy định không quá 30 ngày, trường hợp phức tạp không quá 60 ngày. Sau khi xác minh, cơ quan chức năng sẽ quyết định xử phạt, không xử phạt hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng nếu có dấu hiệu tội phạm hoặc dữ liệu bị làm giả, sai lệch.
![]() |
Sự thay đổi đồng loạt của các văn bản pháp luật này cho thấy quyết tâm của Nhà nước trong việc xây dựng một xã hội số minh bạch và hiện đại. Từ việc bảo vệ quyền sáng tạo của con người trước AI, ưu tiên công nghệ bền vững cho đến việc trao quyền cho người dân trong giám sát xã hội, tất cả đang hứa hẹn một môi trường kinh doanh và sinh hoạt kỷ cương, hiệu quả hơn từ tháng 4 năm 2026.
Lệ Thanh




Bình luận