![]() |
| Ảnh minh họa. Maritime Fair Trade |
Theo cảnh báo của Cơ quan An ninh mạng và Thông tin châu Âu (ENISA), các cuộc tấn công mạng nhằm vào cảng biển không chỉ gây gián đoạn hoạt động khai thác mà còn có thể làm tê liệt hạ tầng trọng yếu, kéo theo rủi ro lớn đối với chuỗi cung ứng và nền kinh tế quốc gia.
Cảng thông minh: Hiệu quả tăng, rủi ro cũng tăng
Lỗ hổng an ninh của các cảng thông minh xuất phát từ mức độ kết nối số ngày càng cao và sự phụ thuộc sâu vào các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), hệ thống tự động hóa và điều hành từ xa. Nhiều cảng hàng đầu thế giới như Dương Sơn (Trung Quốc), Rotterdam (Hà Lan) hay Hamburg (Đức) đã triển khai mạnh các giải pháp này để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, khi mức độ tự động hóa tăng lên, bề mặt tấn công mạng cũng mở rộng. Việc cho phép truy cập từ xa vào hệ thống công nghệ thông tin (IT) và công nghệ vận hành (OT) làm gia tăng những lỗ hổng bảo mật cho các đối tượng tấn công xâm nhập.
An ninh mạng chưa được ưu tiên tương xứng
Một thách thức lớn khác là việc an ninh mạng chưa được coi là ưu tiên chiến lược tại nhiều cảng biển. Trong khi các nhà quản lý tập trung tối ưu hiệu suất vận hành, bảo trì và cập nhật bảo mật cho phần mềm, hệ thống an ninh mạng tổng thể, bao gồm cả đơn vị vận hành cùng chuỗi cung ứng lại thường bị xem nhẹ.
Các báo cáo quốc tế cho thấy, số vụ tấn công mạng nhắm vào cảng biển đã tăng gấp bốn lần trong vài năm gần đây, cho thấy mức độ cấp bách của việc đầu tư nghiêm túc cho an ninh mạng trong lĩnh vực này.
Động cơ tấn công và khung pháp lý an ninh mạng
Động cơ của những cuộc tấn công mạng vào cảng biển tập trung vào lợi ích tài chính, gián điệp chiến lược và trong một số trường hợp là phá hoại mang yếu tố địa chính trị. Do vai trò quan trọng của cảng biển thông minh đối với nền kinh tế quốc gia nói riêng và thế giới nói trong, đòi hỏi các quốc gia phải xây dựng khung pháp lý chặt chẽ về an ninh mạng, cả ở cấp độ trong nước lẫn trên trường quốc tế.
Tại châu Âu, Chỉ thị NIS (Network and Information Security Directive) - khung pháp lý của Liên minh châu Âu (EU) về bảo đảm an ninh mạng yêu cầu các đơn vị cung cấp dịch vụ thiết yếu, bao gồm cả cảng biển phải triển khai biện pháp bảo mật và báo cáo các sự cố nghiêm trọng. ENISA cũng đề xuất lộ trình 4 giai đoạn nhằm nâng cao năng lực an ninh mạng cho cảng biển, bao gồm: Xác định tài sản và dịch vụ trọng yếu; Phân tích rủi ro; Xây dựng biện pháp bảo mật phù hợp; Đánh giá mức độ trưởng thành về an ninh mạng.
Giải pháp tổng thể và vai trò hợp tác liên ngành
Để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi, các cảng được khuyến nghị áp dụng chiến lược bảo mật đa lớp, bao gồm: phân vùng mạng, triển khai phần mềm chống mã độc, đào tạo nhân sự, và áp dụng xác thực đa yếu tố cho các hệ thống quan trọng.
Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa khu vực công và tư đóng vai trò then chốt. Các sáng kiến như Đội ứng cứu sự cố an ninh mạng hàng hải (Maritime Computer Emergency Response Team M-CERT) cho phép chia sẻ thông tin về sự cố, nâng cao khả năng phát hiện sớm và phản ứng nhanh trước các cuộc tấn công.
Cần một chiến lược toàn cầu cho an ninh cảng biển
Bảo vệ các cảng thông minh không còn là vấn đề riêng lẻ của từng quốc gia hay từng doanh nghiệp khai thác cảng. Trong bối cảnh chuỗi logistics toàn cầu ngày càng phức tạp và tội phạm mạng liên tục nâng cấp phương thức tấn công, cách tiếp cận tổng thể, liên kết và hợp tác quốc tế được xem là chìa khóa để nâng cao năng lực phòng thủ cho lĩnh vực cảng biển.
Sự phối hợp chặt chẽ, chia sẻ nguồn lực và thông tin tình báo mạng sẽ giúp các cảng không chỉ ứng phó tốt hơn với rủi ro trước mắt, mà còn chủ động chuẩn bị cho một môi trường an ninh mạng ngày càng khắc nghiệt trong tương lai.
An Lâm (Theo Maritime Fair Trade)


Bình luận