![]() |
| Việt Nam được coi là hình mẫu tiên phong trong việc chủ động thiết bị mạng phần cứng 5G trong khu vực. |
Sự trỗi dậy mạnh mẽ của mạng 5G đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trên toàn cầu, tạo ra nền tảng cho các ngành công nghiệp mới, dịch vụ thông minh và hệ sinh thái kết nối vạn vật. Tuy nhiên, song hành với làn sóng phát triển này là những rủi ro về an toàn thông tin, phụ thuộc chuỗi cung ứng và sự thiếu đồng đều về năng lực tự chủ công nghệ giữa các quốc gia. Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như trường hợp đặc biệt của ASEAN – quốc gia duy nhất trong khu vực làm chủ thiết bị 5G từ lõi, tạo ra mô hình tham chiếu cho chiến lược bảo mật viễn thông khu vực.
Việt Nam: Tiên phong làm chủ thiết bị 5G trong ASEAN
Trong khi phần lớn các quốc gia Đông Nam Á chọn cách triển khai 5G dựa trên thiết bị ngoại nhập, Việt Nam lại lựa chọn hướng đi khó khăn nhưng bền vững hơn: tự chủ công nghệ. Ngay từ năm 2019, Việt Nam đã quyết định đầu tư mạnh vào nghiên cứu và sản xuất thiết bị 5G, bao gồm cả phần cứng, phần mềm và các thuật toán điều khiển lõi của trạm gốc. Đây là lựa chọn chiến lược, thể hiện quan điểm “chủ quyền số bắt đầu từ chủ quyền hạ tầng viễn thông”.
Năm 2024 đánh dấu bước ngoặt lớn khi thiết bị trạm gốc 5G “Make in Vietnam” chính thức được thương mại hóa. Tổng công ty Viettel High Tech, Việt Nam không chỉ triển khai mạng lưới 5G mà còn chủ động nghiên cứu, phát triển và sản xuất thiết bị gốc như trạm thu phát sóng (BTS). Thành tựu này đã được tổ chức phân tích Gartner ghi nhận, công nhận Viettel High Tech là doanh nghiệp Đông Nam Á duy nhất nằm trong danh sách "Doanh nghiệp tiên phong trong thương mại hóa trạm gốc 5G Open RAN"– một dấu mốc lịch sử cho ngành viễn thông Việt Nam.
Chiến lược này mang lại những lợi ích kép về an ninh và kinh tế. Bằng cách làm chủ công nghệ lõi và quy trình sản xuất, Việt Nam có thể giảm thiểu nguy cơ bị cài cắm các "cửa hậu" (backdoor) hoặc lỗ hổng bảo mật khó kiểm soát trong thiết bị nhập khẩu. Việc chủ động được nguồn cung thiết bị quan trọng còn giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài, từ đó hạn chế rủi ro bị gián đoạn nguồn cung hoặc bị ảnh hưởng bởi các lệnh trừng phạt thương mại hoặc yếu tố địa chính trị. Không những thế quá trình tự nghiên cứu và sản xuất cho phép các kỹ sư trong nước thấu hiểu sâu sắc về công nghệ, tạo nền tảng cho việc tùy chỉnh, phát triển các giải pháp bảo mật phù hợp với điều kiện và nhu cầu cụ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Tất nhiên để đạt được tới thành quả như hiện nay, Viettel cũng đã phải đầu tư nghiên cứu và thử nghiệm trong nhiều năm. Tốc độ phát triển mạng 5G của Việt Nam trong giai đoạn 2021-2024 cũng bị chậm lại số với các nước trong khu vực. Nhưng từ tháng 10/2024, khi Việt Nam bắt đầu thương mại hoá mạng 5G đến nay, Việt Nam đã đạt tốc độ tăng trưởng vượt trội, nhanh nhất khu vực và đặc biệt là đạt tốc độ mạng trung bình tốp đầu thế giới (đạt khoảng 250-350 Mbps so với trung bình thế giới khoảng 94 Mbps). Đây là thành quả xứng đáng cho những nỗ lực của Việt Nam trong việc tiếp cận công nghệ 5G.
Triển khai 5G tại ASEAN: Tăng trưởng nóng nhưng nhiều nguy cơ
Công nghệ mạng 5G được coi là một phát minh đột phá khi được đưa vào khai thác thương mại từ năm 2020. Sở hữu tốc độ đường truyền gấp 20 lần mạng 4G, độ trễ cực thấp (dưới 1 mili giây), sức mạnh kết nối và tính bảo mật cao hơn, mạng 5G đã tạo ra một cuộc đua mới trong ngành viễn thông toàn cầu. Hiện nay, khu vực các nước ASEAN ở Đông Nam Á được đánh giá là một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng 5G nhanh nhất thế giới. Theo ước tính, số lượng thuê bao 5G trong khu vực (cùng với Châu Đại Dương) dự kiến sẽ tăng vọt từ 30 triệu vào năm 2022 lên 620 triệu vào năm 2028, tương đương tốc độ tăng trưởng kép hàng năm lên tới 67%. Sự bùng nổ này hứa hẹn tạo ra tác động kinh tế to lớn, với tiềm năng doanh thu mới từ các dịch vụ được kích hoạt bởi 5G cho các nhà mạng có thể lên tới 40 tỷ USD vào năm 2030.
![]() |
| ASEAN đang ngày càng quan tâm đến việc xây dựng chuẩn an toàn cho hệ thống mạng 5G |
Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng đó, các quốc gia ASEAN đang phải đối mặt với một nghịch lý: trong khi hạ tầng được mở rộng nhanh chóng, khoảng cách về năng lực số và mức độ sẵn sàng kỹ thuật lại khá lớn. Báo cáo "Digital Nations 2025" của GSMA chỉ ra rằng Singapore dẫn đầu chỉ số sẵn sàng kỹ thuật số với 88/100 điểm, trong khi các nước như Malaysia, Thái Lan và Philippines có điểm số trên 60, phản ánh sự chênh lệch rõ rệt trong khu vực. Đáng chú ý, khu vực này vẫn tồn tại một "khoảng cách sử dụng" đáng kể, với khoảng 285 triệu người (tương đương hơn 2/5 dân số) dù được phủ sóng băng rộng nhưng không sử dụng internet di động. Điều này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng hạ tầng, mà còn ở năng lực tiếp cận và sử dụng công nghệ.
Đối với một số nước đi đầu trong việc cập nhập mạng 5G, tốc độ phát triển thần tốc cũng đi kèm với những rủi ro dài hạn. Ví dụ như Indonesia, để hướng tới tầm nhìn "Indonesia Vàng 2045", quốc gia này đã nhập siêu thiết bị mạng tới 30 tỷ Rupiah vào năm 2023 khiến cho các doanh nghiệp nội địa không thể tham gia vào phát triển hệ thống. Malaysia tuy trở thành quốc gia mạng 5G tự động hoá cao nhưng lại phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp công nghệ duy nhất là Ericsson gây ra khó khăn khi muốn mở rộng mạng lưới. Thái Lan thì nhanh chóng cắt hạ tầng 2G và 3G từ tháng 6/2025 để tập trung phát triển 5G gây áp lực lên chi phí hạ tầng và thiết bị người dùng. Sự phát triển nóng này cũng kèm theo những cảnh báo an ninh và thách thức từ sự phụ thuộc công nghệ.
Các chuyên gia trong ngành liên tục đưa ra những cảnh báo về rủi ro bảo mật đi kèm với việc triển khai 5G ồ ạt. Ông Julian Gorman, người đứng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của GSMA, nhận định: "ASEAN đã có sự mở rộng kinh tế gấp năm lần trong thế kỷ này, tuy nhiên, nghiên cứu của chúng tôi cho thấy sự tiến bộ là không đồng đều... Các quốc gia thành viên cần tăng cường hệ sinh thái số bằng cách giải quyết những thách thức về sự sẵn sàng, quy định và kỹ năng". Nhận xét này đã chỉ ra những mối đe dọa chính.
Đầu tiên là lỗ hổng từ chuỗi cung ứng toàn cầu: Việc phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp thiết bị viễn thông khiến các nước ASEAN dễ bị tổn thương trước các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn được cài cắm trong phần cứng hoặc phần mềm. Sự cố an ninh ở bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng phức tạp này đều có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hạ tầng mạng của một quốc gia.
Thứ hai là sự gia tăng bề mặt tấn công với IoT (Internet vạn vật) công nghiệp: Sự phát triển mạnh mẽ của IoT công nghiệp tại các nước như Philippines, nơi thị trường này dự kiến đạt 47,9 tỷ USD vào năm 2031, đồng nghĩa với việc hàng triệu thiết bị mới sẽ được kết nối. Mỗi thiết bị là một điểm vào tiềm năng cho tin tặc nếu không được bảo mật nghiêm ngặt. Các thách thức về quyền riêng tư dữ liệu, khả năng tương tác và an ninh mạng được xác định là những trở ngại chính cho việc áp dụng quy mô lớn.
Một góc nhìn khác là sự khác biệt về luật định và tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các quốc gia thành viên ASEAN tạo ra môi trường phức tạp cho việc thiết lập một chiến lược bảo mật xuyên biên giới thống nhất. Báo cáo của GSMA kêu gọi hành động tập thể để "hài hòa hóa các khung dữ liệu, thương mại và an ninh mạng" nhằm cho phép các dịch vụ chảy xuyên biên giới một cách liền mạch. Trước những thách thức chung này, liên tiếp trong thời gian vừa qua, các nhà lãnh đạo công nghệ khu vực đã tổ chức hai hội nghị lớn là Hội nghị Thượng đỉnh An ninh 5G & OT ASEAN (15-17/7/2025 tại Kuala Lumpur, Malaysia) và Hội nghị ASEAN 5G (27/10/2025 tại Ninh Bình, Việt Nam) để bàn thảo nghiêm túc về vấn đề này.
Việt Nam đang mở lối cho chiến lược bảo mật 5G bền vững của ASEAN
Sau thành công của Việt Nam, nhiều quốc gia đã bắt đầu xem xét chiến lược tự chủ từng phần để giảm phụ thuộc vào thiết bị ngoại nhập.
Indonesia xây phòng thí nghiệm IDTH – trung tâm kiểm định thiết bị viễn thông lớn nhất Đông Nam Á. Mục tiêu của Indonesia là đến năm 2026, 80% thiết bị sẽ được kiểm định trong nước. Tổng thống Joko Widodo tuyên bố: “Chúng ta phải làm chủ thiết bị, không thể mãi chỉ là thị trường tiêu thụ.”
Malaysia triển khai mạng 5G với mức tự chủ cấp độ 4, sử dụng AI để giám sát mạng theo thời gian thực, tự động phát hiện lỗ hổng và khắc phục sự cố. Đây là chiến lược giúp Malaysia giảm phụ thuộc vào nhân lực kỹ thuật nước ngoài.
Hội nghị ASEAN 5G năm 2025 tại Ninh Bình và Hội nghị An ninh 5G & OT ASEAN năm 2025 tại Malaysia đã tạo bước ngoặt quan trọng. Tại đây, các quốc gia thống nhất 5 định hướng chiến lược: Hài hòa tiêu chuẩn bảo mật: ASEAN hướng tới bộ tiêu chuẩn chung để đảm bảo kết nối an toàn giữa các quốc gia; Đầu tư mạnh vào nghiên cứu – đào tạo: Khuyến khích mô hình phát triển nhân lực như Việt Nam và Indonesia; Phát triển hệ sinh thái đa nhà cung cấp: Tránh phụ thuộc vào một vendor duy nhất; Kiểm định thiết bị bắt buộc: Học theo mô hình Indonesia, ASEAN sẽ xây dựng nhiều cơ sở kiểm định; Tăng cường chia sẻ thông tin và cảnh báo sớm: Thiết lập mạng lưới hợp tác an ninh mạng xuyên biên giới.
Trong hành trình chuyển đổi số, 5G là “hạ tầng của hạ tầng”. Muốn đảm bảo an ninh mạng quốc gia, các nước ASEAN phải giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và hướng tới tự chủ công nghệ lõi. Việt Nam – với chiến lược làm chủ thiết bị 5G và tốc độ triển khai thuộc nhóm nhanh nhất thế giới – đã chứng minh điều đó không chỉ khả thi mà còn mang lại lợi ích dài hạn.
Từ mô hình của Việt Nam, xu hướng tự chủ đang lan rộng ở Indonesia, Malaysia và nhiều quốc gia khác. ASEAN đang từng bước xây dựng chiến lược an ninh 5G đa tầng: tự chủ – tiêu chuẩn hóa – hợp tác – đổi mới.
Trong tương lai, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm R&D viễn thông của khu vực, góp phần xây dựng một ASEAN tự chủ công nghệ, an toàn và kiên cường trong kỷ nguyên số.
Tiểu Phong










Bình luận